US Hostert
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
F91 Dudelange

US Hostert vs F91 Dudelange

Tỷ số chung cuộc: US Hostert 0-4 F91 Dudelange tại BGL Ligue, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Hostert thắng 0, hòa 4, F91 Dudelange thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 17
Sân vận động
Stade Jos Becker, Hostert
Trọng tài
C. Biever
Phong độ
LWWLW US Hostert
LLWWL F91 Dudelange
  1. 34' 0-1 João Magno
  2. 45'+1 0-2 H. Moussaki
  3. HT0-2
  4. 46' K. Agovic L. Bernardy
  5. 63' T. Maquart T. Ewert
  6. 73' S. Hadji João Magno
  7. 75' N. Dédenon J. Bidon
  8. 80' 0-3 C. Morren
  9. 82' E. Mendes H. Moussaki
  10. 84' Vova C. Morren
  11. 89' 0-4 E. Mendes
  12. FT0-4

Đội hình

US Hostert HLV: L. Schäfer
  1. M. Nana Tchenga
  2. H. Meddour
  3. L. Bernardy ▼ 46'
  4. E. Gashi
  5. T. Ewert ▼ 63'
  6. L. Benz
  7. A. Moroz
  8. J. Bidon ▼ 75'
  9. D. Bonet
  10. Q. Zilli
  11. C. Steinmetz

Dự bị 3

  1. K. Agovic ▲ 46'
  2. T. Maquart ▲ 63'
  3. N. Dédenon ▲ 75'
F91 Dudelange HLV: Fangueiro
  1. L. Fox
  2. S. Ouassiero
  3. C. Stumpf
  4. I. Sidibé
  5. D. Sinani
  6. A. Skenderovic
  7. C. Morren ▼ 84'
  8. B. Frere
  9. E. Agović
  10. João Magno ▼ 73'
  11. H. Moussaki ▼ 82'

Dự bị 3

  1. S. Hadji ▲ 73'
  2. E. Mendes ▲ 82'
  3. Vova ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu42
28Ghi được108
72Thủng lưới58
0.85Bàn thắng mỗi trận2.57
5Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn33
20Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu