F91 Dudelange
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Hostert

F91 Dudelange vs US Hostert

Tỷ số chung cuộc: F91 Dudelange 1-1 US Hostert tại BGL Ligue, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F91 Dudelange thắng 6, hòa 4, US Hostert thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 23
Sân vận động
Stade Jos Nosbaum, Dudelange
Trọng tài
A. Civovic
Phong độ
LLWWL F91 Dudelange
LWWLW US Hostert
  1. HT0-0
  2. 59' 0-1 G. Trani
  3. 62' A. Bettaieb E. Muratovic
  4. 62' Y. Schaus F. Bojić
  5. 63' A. Bettaieb 1-1
  6. 74' W. Rodrigues B. Yala Lusala
  7. 77' C. Steinmetz B. Adrovic
  8. 82' C. Stumpf D. Skenderović
  9. 88' J. Steiner L. Schmit
  10. FT1-1

Đội hình

F91 Dudelange HLV: Fangueiro
  1. T. Kips
  2. J. Diouf
  3. M. Kirch
  4. K. Van Den Kerkhof
  5. K. Cools
  6. D. Skenderović ▼ 82'
  7. F. Bojić ▼ 62'
  8. C. Morren
  9. Carlos
  10. Mohcine Hassan
  11. E. Muratovic ▼ 62'

Dự bị 3

  1. A. Bettaieb ▲ 62'
  2. Y. Schaus ▲ 62'
  3. C. Stumpf ▲ 82'
US Hostert HLV: H. Bossi
  1. G. Dupire
  2. D. Koljenovic
  3. A. Sacras
  4. B. Adrovic ▼ 77'
  5. T. Nouidra
  6. B. Yala Lusala ▼ 74'
  7. T. Sully
  8. G. Trani
  9. L. Schmit ▼ 88'
  10. J. Tibor
  11. Q. Zilli

Dự bị 3

  1. W. Rodrigues ▲ 74'
  2. C. Steinmetz ▲ 77'
  3. J. Steiner ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Fola Esch
30 89 - 35 +54 68
2
F91 Dudelange
30 70 - 29 +41 66
3
FC Swift Hesperange
30 72 - 30 +42 65
4
Racing FC Union Luxembourg
30 47 - 29 +18 54
5
FC Progrès Niederkorn
30 48 - 30 +18 53
6
FC Differdange 03
30 51 - 48 +3 45
7
Wiltz
30 45 - 42 +3 44
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 43 -2 43
9
US Hostert
30 47 - 56 -9 37
10
UNA Strassen
30 44 - 65 -21 35
11
US Mondorf-les-Bains
30 33 - 56 -23 28
12
Rodange 91
30 27 - 52 -25 28
13
Victoria Rosport
30 37 - 67 -30 27
14
RM Hamm Benfica
30 33 - 48 -15 26
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 57 -25 24
16
Union Titus Petange
30 23 - 52 -29 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
75Ghi được48
29Thủng lưới56
2.42Bàn thắng mỗi trận1.55
14Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu