F91 Dudelange
4 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
FC Progrès Niederkorn

F91 Dudelange vs FC Progrès Niederkorn

Tỷ số chung cuộc: F91 Dudelange 4-3 FC Progrès Niederkorn tại BGL Ligue, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F91 Dudelange thắng 5, hòa 0, FC Progrès Niederkorn thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 1
Sân vận động
Stade Jos Nosbaum, Dudelange
Phong độ
WWLDL F91 Dudelange
LLWWD FC Progrès Niederkorn
  1. 7' 0-1 O. Thill · O. Natami
  2. 8' E. Rotundo 1-1
  3. 16' 1-2 K. Avdusinovic · B. Hend
  4. 24' Y. Bouche K. Avdusinovic
  5. 26' Isaque Storoli Gavioli
  6. 28' Agostinho
  7. 42' A. Guettphản lưới 2-2
  8. HT2-2
  9. 52' 2-3 O. Thill · O. Natami
  10. 58' I. Englaro D. Monteiro
  11. 58' B. Benkhedim T. Neamtiu
  12. 68' Evan Rotundo
  13. 68' Bilal Hend
  14. 72' B. Benkhedim 3-3
  15. 74' K. Delorge V. Tallarico
  16. 74' Dinho E. Rotundo
  17. 75' J. Schmid O. Natami
  18. 75' M. Camara K. Corral
  19. 85' M. Kirch · K. Delorge 4-3
  20. 88' B. Muratovic Agostinho
  21. 88' H. Chambon
  22. 88' V. Boesen C. Sacras
  23. FT4-3

Đội hình

F91 Dudelange HLV: Mika Pinto
  1. 5T. Neamtiu ▼ 58'
  2. 7E. Rotundo ▼ 74'
  3. 8D. Monteiro ▼ 58'
  4. 14A. Pianelli-Balisoni
  5. 16E. Latik
  6. 20V. Tallarico ▼ 74'
  7. 22C. Morren
  8. 23I. Gavioli
  9. 24M. Kirch
  10. 33C. Stumpf
  11. 77Agostinho ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 3K. Delorge ▲ 74'
  2. 6I. Englaro ▲ 58'
  3. 10B. Benkhedim ▲ 58'
  4. 27B. Muratovic ▲ 88'
  5. 38E. Lima
  6. 71M. Guessan
  7. 80Dinho ▲ 74'
FC Progrès Niederkorn
  1. 1S. Flauss
  2. 2O. Thill
  3. 8D. Ahmetxhekaj
  4. 10O. Natami ▼ 75'
  5. 14C. Sacras ▼ 88'
  6. 26B. Hend
  7. 27V. Peugnet
  8. 28A. Guett
  9. 73A. Ahmetxjekaj
  10. 77K. Corral ▼ 75'
  11. 80K. Avdusinovic ▼ 24'

Dự bị 7

  1. 7J. Schmid ▲ 75'
  2. 9H. Chambon ▲ 88'
  3. 11M. Gilgemann
  4. 17M. Camara ▲ 75'
  5. 18V. Boesen ▲ 88'
  6. 19Y. Bouche ▲ 24'
  7. 31J. Alves Margato

Thống kê

03
10
3Thẻ vàng1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
61Ghi được46
44Thủng lưới55
1.85Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu