FC Progrès Niederkorn
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
F91 Dudelange

FC Progrès Niederkorn vs F91 Dudelange

Tỷ số chung cuộc: FC Progrès Niederkorn 2-3 F91 Dudelange tại BGL Ligue, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Progrès Niederkorn thắng 5, hòa 0, F91 Dudelange thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 2
Sân vận động
Stade Jos Haupert, Niedercorn
Trọng tài
R. Morais
Phong độ
WLLWW FC Progrès Niederkorn
LWWLD F91 Dudelange
  1. 20' E. Filet 1-0
  2. 27' 1-1 J. Diouf
  3. HT1-1
  4. 55' 1-2 João Magno
  5. 59' V. Decker A. Skenderovic
  6. 61' 1-3 S. Hadji
  7. 68' E. Bijelic B. Muratovic
  8. 73' D. Sinani E. Agović
  9. 80' E. Mendes João Magno
  10. 81' C. Azong B. Amofa
  11. 81' R. Klapp B. Hend
  12. 89' E. Filet 2-3
  13. FT2-3

Đội hình

FC Progrès Niederkorn HLV: J. Strasser
  1. S. Flauss
  2. B. Amofa ▼ 81'
  3. B. Vogel
  4. M. Karayer
  5. A. Guett Guett
  6. Y. Bastos
  7. M. De Almeida
  8. F. Bohnert
  9. B. Muratovic ▼ 68'
  10. B. Hend ▼ 81'
  11. E. Filet

Dự bị 3

  1. E. Bijelic ▲ 68'
  2. C. Azong ▲ 81'
  3. R. Klapp ▲ 81'
F91 Dudelange HLV: Fangueiro
  1. L. Fox
  2. J. Diouf
  3. C. Stumpf
  4. E. Gashi
  5. F. Bojić
  6. A. Skenderovic ▼ 59'
  7. C. Morren
  8. B. Frere
  9. S. Hadji
  10. E. Agović ▼ 73'
  11. João Magno ▼ 80'

Dự bị 3

  1. V. Decker ▲ 59'
  2. D. Sinani ▲ 73'
  3. E. Mendes ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu42
80Ghi được108
37Thủng lưới58
2.29Bàn thắng mỗi trận2.57
15Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn33
43Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu