F91 Dudelange
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Progrès Niederkorn

F91 Dudelange vs FC Progrès Niederkorn

Tỷ số chung cuộc: F91 Dudelange 1-2 FC Progrès Niederkorn tại BGL Ligue, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F91 Dudelange thắng 5, hòa 0, FC Progrès Niederkorn thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 16
Sân vận động
Stade Jos Nosbaum, Dudelange
Trọng tài
L. Kopriwa
Phong độ
WWLDL F91 Dudelange
LLWWD FC Progrès Niederkorn
  1. HT0-0
  2. 46' F. Bojić Jocelino Silva
  3. 50' A. Bettaieb 1-0
  4. 64' C. Azong M. Karayer
  5. 64' R. Klapp E. Bijelic
  6. 66' S. Hadji E. Muratovic
  7. 75' L. Pomponi A. Luisi
  8. 80' E. Gashi Vova
  9. 82' 1-1 V. Peugnet
  10. 90' 1-2 C. Azong
  11. FT1-2

Đội hình

F91 Dudelange HLV: Fangueiro
  1. L. Fox
  2. J. Diouf
  3. M. Kirch
  4. Jocelino Silva ▼ 46'
  5. K. Van Den Kerkhof
  6. K. Cools
  7. D. Sinani
  8. Vova ▼ 80'
  9. C. Morren
  10. E. Muratovic ▼ 66'
  11. A. Bettaieb

Dự bị 3

  1. F. Bojić ▲ 46'
  2. S. Hadji ▲ 66'
  3. E. Gashi ▲ 80'
FC Progrès Niederkorn HLV: S. Léoni
  1. S. Flauss
  2. B. Vogel
  3. M. Karayer ▼ 64'
  4. L. Ba
  5. V. Peugnet
  6. Y. Bastos
  7. M. De Almeida
  8. F. Bohnert
  9. E. Bijelic ▼ 64'
  10. A. Skenderovic
  11. A. Luisi ▼ 75'

Dự bị 3

  1. C. Azong ▲ 64'
  2. R. Klapp ▲ 64'
  3. L. Pomponi ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F91 Dudelange
30 78 - 27 +51 67
2
FC Differdange 03
30 58 - 28 +30 62
3
CS Fola Esch
30 64 - 37 +27 62
4
FC Swift Hesperange
30 61 - 26 +35 60
5
FC Progrès Niederkorn
30 68 - 37 +31 55
6
UNA Strassen
30 53 - 36 +17 51
7
Racing FC Union Luxembourg
30 56 - 48 +8 49
8
AS Jeunesse Esch
30 44 - 30 +14 47
9
US Mondorf-les-Bains
30 38 - 44 -6 37
10
Etzella Ettelbruck
30 45 - 66 -21 37
11
Union Titus Petange
30 40 - 41 -1 35
12
Victoria Rosport
30 45 - 59 -14 33
13
Wiltz
30 42 - 53 -11 31
14
US Hostert
30 42 - 63 -21 30
15
Rodange 91
30 23 - 70 -47 19
16
RM Hamm Benfica
30 13 - 105 -92 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu34
102Ghi được80
44Thủng lưới45
2.49Bàn thắng mỗi trận2.35
18Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn22
56Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu