F91 Dudelange vs FC Progrès Niederkorn
Tỷ số chung cuộc: F91 Dudelange 0-2 FC Progrès Niederkorn tại BGL Ligue, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F91 Dudelange thắng 5, hòa 0, FC Progrès Niederkorn thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 29
- Sân vận động
- Stade Jos Nosbaum, Dudelange
- Phong độ
- LWWLD F91 Dudelange
- WLLWW FC Progrès Niederkorn
- 2' 0-1 D. Turpel11m
- 37' 0-2 D. Turpel
- 44' ▲ I. Englaro ▼ F. Bojić
- HT0-2
- 46' ▲ A. Mazure ▼ K. Mixtur
- 57' ▲ C. Lybohy ▼ C. Duarte
- 58' ▲ Y. Schaus ▼ E. Agović
- 58' ▲ S. Ouassiero ▼ V. Tallarico
- 58' ▲ E. Mendes ▼ C. Stumpf
- 71' ▲ M. Karayer ▼ L. Figueiredo
- 71' ▲ W. Jarmouni ▼ J. Soares
- 71' ▲ I. Bah ▼ D. Turpel
- 78' ▲ O. van Lingen ▼ H. Moussaki
- FT0-2
Đội hình
- J. Alves Margato
- V. Decker
- C. Stumpf ▼ 58'
- K. Delorge
- V. Tallarico ▼ 58'
- F. Bojić ▼ 44'
- Bruno Freire
- M. Fernandes
- S. Hadji
- E. Agović ▼ 58'
- H. Moussaki ▼ 78'
Dự bị 5
- I. Englaro ▲ 44'
- Y. Schaus ▲ 58'
- S. Ouassiero ▲ 58'
- E. Mendes ▲ 58'
- O. van Lingen ▲ 78'
- E. Latik
- G. Mersch
- H. Karamoko
- J. Soares ▼ 71'
- A. Guett Guett
- S. Daham
- L. Figueiredo ▼ 71'
- G. Delgado
- D. Turpel ▼ 71'
- C. Duarte ▼ 57'
- K. Mixtur ▼ 46'
Dự bị 5
- A. Mazure ▲ 46'
- C. Lybohy ▲ 57'
- M. Karayer ▲ 71'
- W. Jarmouni ▲ 71'
- I. Bah ▲ 71'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 23 | +47 | 66 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 61 | |
| 3 | 30 | 59 - 36 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 54 - 35 | +19 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 41 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 44 | +1 | 44 | |
| 8 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 9 | 30 | 55 - 53 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 46 - 58 | -12 | 38 | |
| 11 | 30 | 43 - 52 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 57 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 61 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 59 | -23 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
84Ghi được90
46Thủng lưới48
2.1Bàn thắng mỗi trận2.09
14Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai46