FC Džiugas Telšiai
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Sūduva

FC Džiugas Telšiai vs FK Sūduva

Tỷ số chung cuộc: FC Džiugas Telšiai 0-2 FK Sūduva tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Džiugas Telšiai thắng 4, hòa 3, FK Sūduva thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 27
Phong độ
WLLDL FC Džiugas Telšiai
WWWWW FK Sūduva
  1. 19' V. Piliukaitis
  2. 21' D. Bunchukov
  3. HT0-0
  4. 46' M. Mikulenas A. Sabo
  5. 60' 0-1 R. Grigalava
  6. 63' Andrezinho D. Zevzikovas
  7. 69' I. Seck
  8. 72' I. E. Scotto J. Wawszczyk
  9. 72' D. Vinckus V. Piliukaitis
  10. 72' R. Sobowale Pedro Bahia
  11. 72' T. Lucky F. Tangiri
  12. 72' O. Haydary I. Seck
  13. 72' D. Antanavicius S. M. Sanokho
  14. 81' 0-2 T. Lucky · E. Stockunas
  15. 82' T. Stelmokas N. Pavlovskij
  16. 83' M. Chajia F. Steponavicius
  17. FT0-2

Đội hình

FC Džiugas Telšiai HLV: Andrius Lipskis
  1. 1M. Paukste
  2. 4B. Sane
  3. 33L. Ankudinovas
  4. 44B. Asomugha
  5. 2V. Vermeulen
  6. 6N. Pavlovskij ▼ 82'
  7. 10V. Piliukaitis ▼ 72'
  8. 46J. Wawszczyk ▼ 72'
  9. 14D. Zevzikovas ▼ 63'
  10. 7Pedro Bahia ▼ 72'
  11. 8D. Bunchukov

Dự bị 9

  1. 91V. Ryabenko
  2. 5M. Rutkovskis
  3. 9I. E. Scotto ▲ 72'
  4. 27D. Vinckus ▲ 72'
  5. 48T. Stelmokas ▲ 82'
  6. 70A. Ouattara
  7. 77Andrezinho ▲ 63'
  8. 90R. Sobowale ▲ 72'
  9. 97A. Balasanov
FK Sūduva HLV: Donatas Vencevicius
  1. 31I. Plukas
  2. 75E. Stockunas
  3. 23R. Grigalava
  4. 5Z. Baltrunas
  5. 4H. Uzochukwu
  6. 14F. Steponavicius ▼ 83'
  7. 8S. Lawson
  8. 6A. Sabo ▼ 46'
  9. 7I. Seck ▼ 72'
  10. 94S. M. Sanokho ▼ 72'
  11. 19F. Tangiri ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 12G. Zenkevicius
  2. 66R. Pacesa
  3. 9T. Lucky ▲ 72'
  4. 10O. Haydary ▲ 72'
  5. 11M. Chajia ▲ 83'
  6. 13M. Mikulenas ▲ 46'
  7. 15A. Zivanovic
  8. 16Y. Tsykalo
  9. 18T. Milasius
  10. 26D. Antanavicius ▲ 72'

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sūduva
25 37 - 19 +18 48
2
FK Kauno Žalgiris
24 46 - 16 +30 42
3
FK Žalgiris
25 38 - 29 +9 40
4
TransINVEST Vilnius
26 37 - 34 +3 39
5
FK Banga Gargždai
26 29 - 25 +4 38
6
FC Džiugas Telšiai
27 36 - 38 -2 38
7
FK Panevėžys
27 29 - 42 -13 32
8
FC Hegelmann
27 30 - 47 -17 24
9
Šiauliai
27 24 - 56 -32 16
10
FK Riteriai
0 0 - 0 0 0

So sánh

8Trận đấu7
8Ghi được16
16Thủng lưới3
1Bàn thắng mỗi trận2.29
1Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu