FC Džiugas Telšiai
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Sūduva

FC Džiugas Telšiai vs FK Sūduva

Tỷ số chung cuộc: FC Džiugas Telšiai 1-1 FK Sūduva tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Džiugas Telšiai thắng 4, hòa 3, FK Sūduva thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 13
Phong độ
WLLDL FC Džiugas Telšiai
WWWWW FK Sūduva
  1. 20' L. Zingertas
  2. 31' D. Trajkovski
  3. 33' 0-1 N. Petkevicius
  4. 35' L. Ankudinovas
  5. 45'+1 G. Zenkevicius
  6. HT0-1
  7. 58' V. Kulbachuk
  8. 62' O. Kurtsev F. Kayramani
  9. 62' S. Urbys V. Piliukaitis
  10. 63' D. Stankevicius T. Lucky
  11. 69' H. Yamada K. Silkaitis
  12. 73' A. Sabo
  13. 73' S. M. Sanokho A. Haidara
  14. 74' O. Kurtsev11m 1-1
  15. 85' M. Vasiliauskas L. Ankudinovas
  16. 85' D. Vinckus D. Martin
  17. 85' I. Momoh K. Sakurai
  18. 85' N. Luksys F. Tangiri
  19. FT1-1

Đội hình

FC Džiugas Telšiai
  1. 1M. Paukste
  2. 24D. Trajkovski
  3. 3M. Pushkarov
  4. 87K. Silkaitis ▼ 69'
  5. 23I. Cisse
  6. 19D. Susko
  7. 33L. Ankudinovas ▼ 85'
  8. 49V. Kulbachuk
  9. 10V. Piliukaitis ▼ 62'
  10. 8F. Kayramani ▼ 62'
  11. 20D. Martin ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 37D. Ryabenko
  2. 7M. Vasiliauskas ▲ 85'
  3. 11H. Yamada ▲ 69'
  4. 17A. Stulga
  5. 21S. R. Patella
  6. 26O. Kurtsev ▲ 62'
  7. 27D. Vinckus ▲ 85'
  8. 77S. Urbys ▲ 62'
  9. 91O. Chernozub
FK Sūduva
  1. 12G. Zenkevicius
  2. 15A. Zivanovic
  3. 5Z. Baltrunas
  4. 4H. Uzochukwu
  5. 21L. Zingertas
  6. 14F. Tangiri ▼ 85'
  7. 7A. Sabo
  8. 28N. Petkevicius
  9. 6K. Sakurai ▼ 85'
  10. 70A. Haidara ▼ 73'
  11. 9T. Lucky ▼ 63'

Dự bị 8

  1. 66R. Pacesa
  2. 99V. Stebrys
  3. 11I. Momoh ▲ 85'
  4. 17N. Luksys ▲ 85'
  5. 77P. Bickauskas
  6. 78D. Pudzemys
  7. 88D. Stankevicius ▲ 63'
  8. 94S. M. Sanokho ▲ 73'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
50Ghi được62
59Thủng lưới43
1.06Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu