FC Džiugas Telšiai vs FK Sūduva
Tỷ số chung cuộc: FC Džiugas Telšiai 1-0 FK Sūduva tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Džiugas Telšiai thắng 4, hòa 3, FK Sūduva thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 4
- Sân vận động
- Telšių dirbtinės dangos stadionas, Telšiai
- Phong độ
- WLLDL FC Džiugas Telšiai
- WWWWW FK Sūduva
- 12' E. Baguzas
- 22' N. Noordanus 1-0
- 35' ▲ T. Dombrauskis ▼ T. Rapalavičius
- 35' ▲ M. Burba ▼ A. Dubickas
- 39' E. Burdzilauskas
- 42' I. Zotko
- 45'+6 L. Estevez Fernandez
- HT1-0
- 46' ▲ A. Fedorov ▼ A. Emsis
- 61' ▲ D. Stankevičius ▼ M. Pyrohov
- 65' ▲ David Brazão ▼ D. Kubilinskas
- 68' ▲ D. Pudžemys ▼ S. Lawson
- 85' N. Noordanus
- 90'+1 ▲ G. Girdvainis ▼ L. Estevez Fernandez
- 90'+1 ▲ D. Trajkovski ▼ E. Bagužas
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Paukštė
- 33L. Ankudinovas
- 13T. Rapalavičius ▼ 35'
- 62S. Kulynych
- 3M. Pushkarov
- 30D. Aleksa
- 8D. Kubilinskas ▼ 65'
- 18E. Gasiūnas
- 11L. Estevez Fernandez ▼ 90'
- 19N. Noordanus
- 17E. Bagužas ▼ 90'
Dự bị 9
- 6T. Dombrauskis ▲ 35'
- 10David Brazão ▲ 65'
- 14G. Girdvainis ▲ 90'
- 24D. Trajkovski ▲ 90'
- 4A. Martinkus
- 16A. Pilipavičius
- 77A. Stulga
- 97I. Baturins
- 99V. Gaudiešius
- 12G. Zenkevičius
- 15A. Živanović
- 96I. Zotko
- 5Ž. Baltrūnas
- 92A. Dubickas ▼ 35'
- 8S. Lawson ▼ 68'
- 19R. Filipavičius
- 13M. Pyrohov ▼ 61'
- 28E. Burdzilauskas
- 10A. Emsis ▼ 46'
- 94U. Oduenyi
Dự bị 10
- 24M. Burba ▲ 35'
- 14A. Fedorov ▲ 46'
- 88D. Stankevičius ▲ 61'
- 87D. Pudžemys ▲ 68'
- 2T. Burdzilauskas
- 7J. Česnavičius
- 21L. Zingertas
- 66R. Pačėsa
- 97T. Gumbelevičius
- 99V. Stebrys
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
52Ghi được43
64Thủng lưới47
1.11Bàn thắng mỗi trận0.93
15Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai26