FK Sūduva vs FC Džiugas Telšiai
Tỷ số chung cuộc: FK Sūduva 2-1 FC Džiugas Telšiai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sūduva thắng 3, hòa 3, FC Džiugas Telšiai thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 30
- Sân vận động
- Marijampolės futbolo arenos stadionas, Marijampolė
- Phong độ
- WWWWW FK Sūduva
- WLLDL FC Džiugas Telšiai
- HT0-0
- 46' ▲ N. Solodovnicov ▼ U. Oduenyi
- 46' ▲ M. Burba ▼ A. Dubickas
- 56' 0-1 D. Trajkovski
- 60' ▲ A. Fedorov ▼ I. Zotko
- 70' ▲ T. Burdzilauskas ▼ M. Pyrohov
- 72' ▲ H. Yamada ▼ L. Estevez Fernandez
- 77' J. Domingos
- 78' D. Kubilinskas
- 78' ▲ D. Aleksa ▼ D. Kubilinskas
- 86' R. Filipavičius 1-1
- 87' ▲ I. Cissé ▼ David Brazão
- 87' ▲ D. Vinckus ▼ M. Mikulenas
- 89' T. Burdzilauskas 2-1
- 90'+1 I. Cisse
- FT2-1
Đội hình
- 12G. Zenkevičius
- 15A. Živanović
- 96I. Zotko ▼ 60'
- 18K. Kramēns
- 4H. Uzochukwu
- 92A. Dubickas ▼ 46'
- 8S. Lawson
- 19R. Filipavičius
- 13M. Pyrohov ▼ 70'
- 28E. Burdzilauskas
- 94U. Oduenyi ▼ 46'
Dự bị 11
- 9N. Solodovnicov ▲ 46'
- 24M. Burba ▲ 46'
- 14A. Fedorov ▲ 60'
- 2T. Burdzilauskas ▲ 70'
- 7J. Česnavičius
- 17A. Kovbasa
- 21L. Zingertas
- 66R. Pačėsa
- 97T. Gumbelevičius
- 99V. Stebrys
- 33J. Antanauskas
- 1M. Paukštė
- 24D. Trajkovski
- 62S. Kulynych
- 3M. Pushkarov
- 29B. Sané
- 8D. Kubilinskas ▼ 78'
- 5Joaquim Domingos
- 11L. Estevez Fernandez ▼ 72'
- 19N. Noordanus
- 9M. Mikulenas ▼ 87'
- 10David Brazão ▼ 87'
Dự bị 9
- 27H. Yamada ▲ 72'
- 30D. Aleksa ▲ 78'
- 23I. Cissé ▲ 87'
- 37D. Vinckus ▲ 87'
- 14G. Girdvainis
- 16A. Pilipavičius
- 77A. Stulga
- 97I. Baturins
- 99V. Gaudiešius
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
43Ghi được52
47Thủng lưới64
0.93Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai23