FC Džiugas Telšiai
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Sūduva

FC Džiugas Telšiai vs FK Sūduva

Tỷ số chung cuộc: FC Džiugas Telšiai 0-0 FK Sūduva tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Džiugas Telšiai thắng 4, hòa 3, FK Sūduva thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 31
Phong độ
WLLDL FC Džiugas Telšiai
WWWWW FK Sūduva
  1. 41' Chapi
  2. HT0-0
  3. 56' K. Silkaitis D. Bunchukov
  4. 56' D. Stankevicius M. Pyrogov
  5. 57' S. Lawson
  6. 67' A. Sabo K. Sakurai
  7. 67' T. Lucky N. Petkevicius
  8. 74' D. Martin R. Sobowale
  9. 74' D. Trajkovski J. Wawszczyk
  10. 84' N. Luksys S. M. Sanokho
  11. 84' A. Haidara F. Tangiri
  12. 90' A. Baghdasaryan O. Kurtsev
  13. FT0-0

Đội hình

FC Džiugas Telšiai
  1. 1M. Paukste
  2. 2V. Vermeulen
  3. 46J. Wawszczyk ▼ 74'
  4. 4B. Sane
  5. 3M. Pushkarov
  6. 16Chapi
  7. 33L. Ankudinovas
  8. 26O. Kurtsev ▼ 90'
  9. 6D. Bunchukov ▼ 56'
  10. 77S. Urbys
  11. 90R. Sobowale ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 37D. Ryabenko
  2. 7M. Vasiliauskas
  3. 9A. Baghdasaryan ▲ 90'
  4. 11H. Yamada
  5. 14G. Girdvainis
  6. 20D. Martin ▲ 74'
  7. 24D. Trajkovski ▲ 74'
  8. 43A. Budreckis
  9. 87K. Silkaitis ▲ 56'
FK Sūduva
  1. 31I. Plukas
  2. 4H. Uzochukwu
  3. 29M. Beneta
  4. 15A. Zivanovic
  5. 5Z. Baltrunas
  6. 13M. Pyrogov ▼ 56'
  7. 8S. Lawson
  8. 6K. Sakurai ▼ 67'
  9. 14F. Tangiri ▼ 84'
  10. 28N. Petkevicius ▼ 67'
  11. 94S. M. Sanokho ▼ 84'

Dự bị 11

  1. 12G. Zenkevicius
  2. 66R. Pacesa
  3. 7A. Sabo ▲ 67'
  4. 9T. Lucky ▲ 67'
  5. 11I. Momoh
  6. 17N. Luksys ▲ 84'
  7. 21L. Zingertas
  8. 46I. Skamarakas
  9. 70A. Haidara ▲ 84'
  10. 87D. Pudzemys
  11. 88D. Stankevicius ▲ 56'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
50Ghi được62
59Thủng lưới43
1.06Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu