FK Sūduva vs FC Džiugas Telšiai
Tỷ số chung cuộc: FK Sūduva 0-1 FC Džiugas Telšiai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sūduva thắng 3, hòa 3, FC Džiugas Telšiai thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 13
- Sân vận động
- Marijampolės futbolo arenos stadionas, Marijampolė
- Phong độ
- WWWWW FK Sūduva
- WLLDL FC Džiugas Telšiai
- 19' ▲ E. Bagužas ▼ C. Bella
- 42' M. Pyrogov
- 45' S. Lawson
- HT0-0
- 46' ▲ L. Zingertas ▼ D. Pudžemys
- 46' ▲ I. Zotko ▼ K. Kramēns
- 54' 0-1 M. Pushkarov
- 72' ▲ E. Gasiūnas ▼ T. Dombrauskis
- 73' E. Baguzas
- 78' ▲ D. Zubavičius ▼ A. Fedorov
- 84' ▲ J. Česnavičius ▼ A. Dubickas
- 84' ▲ J. Jankauskas ▼ D. Kubilinskas
- 84' ▲ A. Stulga ▼ N. Noordanus
- 90'+1 L. Zingertas
- 90'+1 I. Zotko
- FT0-1
Đội hình
- 12G. Zenkevičius
- 15A. Živanović
- 5Ž. Baltrūnas
- 18K. Kramēns ▼ 46'
- 92A. Dubickas ▼ 84'
- 87D. Pudžemys ▼ 46'
- 8S. Lawson
- 13M. Pyrohov
- 14A. Fedorov ▼ 78'
- 28E. Burdzilauskas
- 24M. Burba
Dự bị 10
- 21L. Zingertas ▲ 46'
- 96I. Zotko ▲ 46'
- 31D. Zubavičius ▲ 78'
- 7J. Česnavičius ▲ 84'
- 38Ž. Žilinskas
- 42K. Kriščiūnas
- 46I. Skamarakas
- 66R. Pačėsa
- 97T. Gumbelevičius
- 99V. Stebrys
- 97I. Baturins
- 24D. Trajkovski
- 33L. Ankudinovas
- 62S. Kulynych
- 3M. Pushkarov
- 20C. Bella ▼ 19'
- 6T. Dombrauskis ▼ 72'
- 8D. Kubilinskas ▼ 84'
- 5Joaquim Domingos
- 11L. Estevez Fernandez
- 19N. Noordanus ▼ 84'
Dự bị 8
- 17E. Bagužas ▲ 19'
- 18E. Gasiūnas ▲ 72'
- 23J. Jankauskas ▲ 84'
- 77A. Stulga ▲ 84'
- 4A. Martinkus
- 14G. Girdvainis
- 16A. Pilipavičius
- 99V. Gaudiešius
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
43Ghi được52
47Thủng lưới64
0.93Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai23