FK Sūduva
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Džiugas Telšiai

FK Sūduva vs FC Džiugas Telšiai

Tỷ số chung cuộc: FK Sūduva 2-3 FC Džiugas Telšiai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sūduva thắng 3, hòa 3, FC Džiugas Telšiai thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 22
Phong độ
WWWWW FK Sūduva
WLLDL FC Džiugas Telšiai
  1. 11' 0-1 D. Martin · O. Kurtsev
  2. 41' K. Silkaitis
  3. 43' 0-2 O. Kurtsev · V. Piliukaitis
  4. HT0-2
  5. 46' D. Stankevicius M. Pyrogov
  6. 49' 0-3 A. Baghdasaryan
  7. 53' F. Tangiri 1-3
  8. 63' M. Vasiliauskas A. Baghdasaryan
  9. 63' H. Yamada D. Martin
  10. 63' F. Tangiri · Z. Baltrunas 2-3
  11. 68' T. Lucky K. Sakurai
  12. 74' R. Sobowale V. Piliukaitis
  13. 80' M. Paukste
  14. 85' I. Momoh N. Petkevicius
  15. 85' N. Luksys A. Zivanovic
  16. 85' D. Bunchukov O. Kurtsev
  17. 85' D. Vinckus K. Silkaitis
  18. FT2-3

Đội hình

FK Sūduva
  1. 31I. Plukas
  2. 13M. Pyrogov ▼ 46'
  3. 29M. Beneta
  4. 5Z. Baltrunas
  5. 15A. Zivanovic ▼ 85'
  6. 8S. Lawson
  7. 14F. Tangiri
  8. 6K. Sakurai ▼ 68'
  9. 70A. Haidara
  10. 28N. Petkevicius ▼ 85'
  11. 94S. M. Sanokho

Dự bị 10

  1. 66R. Pacesa
  2. 12G. Zenkevicius
  3. 97T. Gumbelevicius
  4. 87D. Pudzemys
  5. 77P. Bickauskas
  6. 11I. Momoh ▲ 85'
  7. 46I. Skamarakas
  8. 88D. Stankevicius ▲ 46'
  9. 17N. Luksys ▲ 85'
  10. 9T. Lucky ▲ 68'
FC Džiugas Telšiai
  1. 1M. Paukste
  2. 2V. Vermeulen
  3. 4B. Sane
  4. 3M. Pushkarov
  5. 24D. Trajkovski
  6. 23I. Cisse
  7. 10V. Piliukaitis ▼ 74'
  8. 20D. Martin ▼ 63'
  9. 87K. Silkaitis ▼ 85'
  10. 26O. Kurtsev ▼ 85'
  11. 9A. Baghdasaryan ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 37D. Ryabenko
  2. 30M. Rybcynskij
  3. 6D. Bunchukov ▲ 85'
  4. 43A. Budreckis
  5. 14G. Girdvainis
  6. 7M. Vasiliauskas ▲ 63'
  7. 27D. Vinckus ▲ 85'
  8. 11H. Yamada ▲ 63'
  9. 90R. Sobowale ▲ 74'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
62Ghi được50
43Thủng lưới59
1.32Bàn thắng mỗi trận1.06
21Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu