FC Hegelmann
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Sūduva

FC Hegelmann vs FK Sūduva

Tỷ số chung cuộc: FC Hegelmann 2-1 FK Sūduva tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hegelmann thắng 6, hòa 0, FK Sūduva thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 36
Phong độ
LLDDL FC Hegelmann
WWWWW FK Sūduva
  1. 11' K. Upstas
  2. 33' A. Haidara
  3. HT0-0
  4. 63' M. Remeikis D. Antanavicius
  5. 63' P. Popescu D. Kazlauskas
  6. 64' 0-1 V. Sarkauskasphản lưới
  7. 65' T. Lucky N. Petkevicius
  8. 65' T. Milasius A. Haidara
  9. 66' K. Sakurai A. Sabo
  10. 67' A. Njoya 1-1
  11. 72' A. Njoya 2-1
  12. 73' W. Freire A. Harouna
  13. 77' B. Isaac
  14. 77' D. Stankevicius S. M. Sanokho
  15. 79' N. Luksys F. Tangiri
  16. 86' E. Kausinis A. Njoya
  17. FT2-1

Đội hình

FC Hegelmann
  1. 1V. Sarkauskas
  2. 9K. Upstas
  3. 6V. Armalas
  4. 26D. Slendzoka
  5. 30B. Isaac
  6. 7C. Duke
  7. 39D. Kazlauskas ▼ 63'
  8. 17A. Harouna ▼ 73'
  9. 5D. Antanavicius ▼ 63'
  10. 15Leo Ribeiro
  11. 11A. Njoya ▼ 86'

Dự bị 13

  1. 22A. Brazinskas
  2. 4N. Djoric
  3. 97S. Radinovic
  4. 77W. Freire ▲ 73'
  5. 18M. Remeikis ▲ 63'
  6. 10P. Popescu ▲ 63'
  7. 21E. Kausinis ▲ 86'
  8. 14R. Yusuf
  9. 27Y. Azouazi
  10. 45A. Shchedryi
  11. 98J. Pastukas
  12. 19D. Pasilys
  13. 25K. Keliauskas
FK Sūduva
  1. 31I. Plukas
  2. 4H. Uzochukwu
  3. 29M. Beneta
  4. 15A. Zivanovic
  5. 5Z. Baltrunas
  6. 14F. Tangiri ▼ 79'
  7. 8S. Lawson
  8. 7A. Sabo ▼ 66'
  9. 70A. Haidara ▼ 65'
  10. 28N. Petkevicius ▼ 65'
  11. 94S. M. Sanokho ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 66R. Pacesa
  2. 6K. Sakurai ▲ 66'
  3. 9T. Lucky ▲ 65'
  4. 11I. Momoh
  5. 17N. Luksys ▲ 79'
  6. 21L. Zingertas
  7. 23T. Milasius ▲ 65'
  8. 46I. Skamarakas
  9. 87D. Pudzemys
  10. 88D. Stankevicius ▲ 77'
  11. 97T. Gumbelevicius

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
86Ghi được62
55Thủng lưới43
1.72Bàn thắng mỗi trận1.32
18Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu