FC Hegelmann
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FK Sūduva

FC Hegelmann vs FK Sūduva

Tỷ số chung cuộc: FC Hegelmann 2-1 FK Sūduva tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hegelmann thắng 6, hòa 0, FK Sūduva thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 35
Phong độ
LLDDL FC Hegelmann
WWWWL FK Sūduva
  1. 10' Michael Thuíque 1-0
  2. 12' D. Antanavičius 2-0
  3. 35' A. Shchedryi
  4. 38' 2-1 R. Filipavičius
  5. HT2-1
  6. 46' D. Bošnjak K. Upstas
  7. 59' Leonardo E. Kaušinis
  8. 63' D. Bosnjak
  9. 69' S. Bolaji A. Shchedryi
  10. 70' D. Stankevicius
  11. 72' A. Kovbasa E. Burdzilauskas
  12. 72' U. Oduenyi N. Solodovnicov
  13. 80' I. Maksimović D. Stankevičius
  14. 85' P. Popescu
  15. 86' K. Kramēns M. Pyrohov
  16. 86' A. Dubickas A. Fedorov
  17. 90'+3 A. Zivanovic
  18. 90'+1 A. Njoya Michael Thuíque
  19. FT2-1

Đội hình

FC Hegelmann HLV: A. Skerla
  1. 22A. Bražinskas
  2. 9K. Upstas ▼ 46'
  3. 6Hugo Figueiredo
  4. 14S. Kingue
  5. 45A. Shchedryi ▼ 69'
  6. 5D. Antanavičius
  7. 10P. Popescu
  8. 7M. Vareika
  9. 28L. Kojić
  10. 21E. Kaušinis ▼ 59'
  11. 99Michael Thuíque ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 8D. Bošnjak ▲ 46'
  2. 15Leonardo ▲ 59'
  3. 4S. Bolaji ▲ 69'
  4. 11A. Njoya ▲ 90'
  5. 13K. Olšauskas
  6. 16V. Šarkauskas
  7. 24T. Buzas
  8. 25K. Keliauskas
  9. 30Felipe Brisola
  10. 41R. Yusuf
  11. 66V. Armalas
  12. 42R. Sinkevičius
FK Sūduva HLV: D. Lastauskas
  1. 12G. Zenkevičius
  2. 15A. Živanović
  3. 96I. Zotko
  4. 4H. Uzochukwu
  5. 19R. Filipavičius
  6. 13M. Pyrohov ▼ 86'
  7. 14A. Fedorov ▼ 86'
  8. 28E. Burdzilauskas ▼ 72'
  9. 88D. Stankevičius ▼ 80'
  10. 24M. Burba
  11. 9N. Solodovnicov ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 17A. Kovbasa ▲ 72'
  2. 94U. Oduenyi ▲ 72'
  3. 22I. Maksimović ▲ 80'
  4. 18K. Kramēns ▲ 86'
  5. 92A. Dubickas ▲ 86'
  6. 21L. Zingertas
  7. 66R. Pačėsa
  8. 97T. Gumbelevičius
  9. 99V. Stebrys
  10. 7J. Česnavičius
  11. 10A. Emsis
  12. 23I. Stoianov

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Žalgiris
36 76 - 31 +45 79
2
FC Hegelmann
36 60 - 40 +20 67
3
FK Kauno Žalgiris
36 43 - 40 +3 54
4
Dainava
36 33 - 40 -7 45
5
FK Banga Gargždai
36 37 - 46 -9 43
6
FC Džiugas Telšiai
36 33 - 48 -15 42
7
Šiauliai
36 39 - 50 -11 42
8
FK Panevėžys
36 34 - 40 -6 41
9
FK Sūduva
36 33 - 38 -5 39
10
TransINVEST Vilnius
36 35 - 50 -15 38
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
88Ghi được43
53Thủng lưới47
1.83Bàn thắng mỗi trận0.93
16Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn14
50Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu