FC Hegelmann vs FK Sūduva
Tỷ số chung cuộc: FC Hegelmann 3-2 FK Sūduva tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hegelmann thắng 6, hòa 0, FK Sūduva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 17
- Sân vận động
- VDU Valdo Adamkaus stadionas, Ringaudai
- Phong độ
- LLDDL FC Hegelmann
- WWWWW FK Sūduva
- 12' 0-1 A. Fedorov
- 19' M. Vareika 1-1
- 29' F. Brisola
- 32' 1-2 M. Burba
- 42' M. Pyrogov
- HT1-2
- 46' ▲ D. Bošnjak ▼ A. Shchedryi
- 46' ▲ Leonardo ▼ Felipe Brisola
- 46' ▲ D. Stankevičius ▼ D. Pudžemys
- 57' M. Vareika 2-2
- 64' D. Stankevicius
- 66' S. Kingue
- 67' ▲ Hugo Figueiredo ▼ D. Antanavičius
- 67' ▲ A. Njoya ▼ Michael Thuíque
- 71' ▲ L. Zingertas ▼ A. Dubickas
- 71' ▲ I. Zotko ▼ T. Gumbelevičius
- 81' ▲ H. Uzochukwu ▼ A. Fedorov
- 85' ▲ J. Česnavičius ▼ T. Burdzilauskas
- 90' H. Uzochukwu
- 90'+5 S. Kingue 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 22A. Bražinskas
- 9K. Upstas
- 66V. Armalas
- 3S. Odeyobo
- 14S. Kingue
- 45A. Shchedryi ▼ 46'
- 30Felipe Brisola ▼ 46'
- 5D. Antanavičius ▼ 67'
- 10P. Popescu
- 7M. Vareika
- 99Michael Thuíque ▼ 67'
Dự bị 11
- 8D. Bošnjak ▲ 46'
- 15Leonardo ▲ 46'
- 6Hugo Figueiredo ▲ 67'
- 11A. Njoya ▲ 67'
- 4Douglas Cruz
- 13K. Olšauskas
- 16V. Šarkauskas
- 19D. Pašilys
- 21E. Kaušinis
- 24T. Buzas
- 25K. Keliauskas
- 12G. Zenkevičius
- 15A. Živanović
- 5Ž. Baltrūnas
- 92A. Dubickas ▼ 71'
- 97T. Gumbelevičius ▼ 71'
- 2T. Burdzilauskas ▼ 85'
- 87D. Pudžemys ▼ 46'
- 13M. Pyrohov
- 14A. Fedorov ▼ 81'
- 28E. Burdzilauskas
- 24M. Burba
Dự bị 7
- 88D. Stankevičius ▲ 46'
- 21L. Zingertas ▲ 71'
- 96I. Zotko ▲ 71'
- 4H. Uzochukwu ▲ 81'
- 7J. Česnavičius ▲ 85'
- 18K. Kramēns
- 66R. Pačėsa
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
88Ghi được43
53Thủng lưới47
1.83Bàn thắng mỗi trận0.93
16Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn14
50Hiệp hai26