FK Sūduva vs FC Hegelmann
Tỷ số chung cuộc: FK Sūduva 0-1 FC Hegelmann tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sūduva thắng 4, hòa 0, FC Hegelmann thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 26
- Sân vận động
- Marijampolės futbolo arenos stadionas, Marijampolė
- Phong độ
- WWWWW FK Sūduva
- LLDDL FC Hegelmann
- 26' 0-1 M. Vareika
- 33' Leo Ribeiro
- 39' D. Antanavicius
- 43' K. Kramens
- HT0-1
- 47' A. Zivanovic
- 62' ▲ E. Burdzilauskas ▼ I. Maksimović
- 62' ▲ U. Oduenyi ▼ N. Solodovnicov
- 64' ▲ E. Kaušinis ▼ M. Vareika
- 67' E. Burdzilauskas
- 71' ▲ I. Zotko ▼ R. Filipavičius
- 80' ▲ Felipe Brisola ▼ A. Shchedryi
- 85' ▲ L. Zingertas ▼ M. Pyrohov
- 87' ▲ K. Keliauskas ▼ Michael Thuíque
- 88' Hugo Figueredo
- FT0-1
Đội hình
- 12G. Zenkevičius
- 15A. Živanović
- 5Ž. Baltrūnas
- 18K. Kramēns
- 2T. Burdzilauskas
- 22I. Maksimović ▼ 62'
- 19R. Filipavičius ▼ 71'
- 13M. Pyrohov ▼ 85'
- 14A. Fedorov
- 24M. Burba
- 9N. Solodovnicov ▼ 62'
Dự bị 10
- 28E. Burdzilauskas ▲ 62'
- 94U. Oduenyi ▲ 62'
- 96I. Zotko ▲ 71'
- 21L. Zingertas ▲ 85'
- 7J. Česnavičius
- 17A. Kovbasa
- 66R. Pačėsa
- 92A. Dubickas
- 97T. Gumbelevičius
- 99V. Stebrys
- 22A. Bražinskas
- 9K. Upstas
- 6Hugo Figueiredo
- 66V. Armalas
- 14S. Kingue
- 45A. Shchedryi ▼ 80'
- 15Leonardo
- 5D. Antanavičius
- 10P. Popescu
- 7M. Vareika ▼ 64'
- 99Michael Thuíque ▼ 87'
Dự bị 9
- 21E. Kaušinis ▲ 64'
- 30Felipe Brisola ▲ 80'
- 25K. Keliauskas ▲ 87'
- 13K. Olšauskas
- 16V. Šarkauskas
- 19D. Pašilys
- 20L. Jonaitis
- 24T. Buzas
- 4S. Bolaji
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
43Ghi được88
47Thủng lưới53
0.93Bàn thắng mỗi trận1.83
16Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai50