FC Hegelmann vs FK Sūduva
Tỷ số chung cuộc: FC Hegelmann 0-2 FK Sūduva tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 30 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hegelmann thắng 6, hòa 0, FK Sūduva thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 18
- Phong độ
- LLDDL FC Hegelmann
- WWWWW FK Sūduva
- 39' 0-1 F. Tangiri · K. Sakurai
- HT0-1
- 49' K. Upstas
- 62' 0-2 S. Lawson11m
- 63' ▲ E. Kausinis ▼ D. Kazlauskas
- 63' ▲ P. Popescu ▼ A. Shchedryi
- 63' ▲ A. Njoya ▼ R. Yusuf
- 63' ▲ D. Stankevicius ▼ A. Haidara
- 67' L. Kojic
- 69' ▲ A. Harouna ▼ D. Antanavicius
- 71' P. Popescu
- 77' ▲ Y. Azouazi ▼ Leo Ribeiro
- 82' ▲ I. Momoh ▼ F. Tangiri
- 82' ▲ T. Lucky ▼ K. Sakurai
- 90'+2 ▲ N. Luksys ▼ S. M. Sanokho
- FT0-2
Đội hình
- 1V. Sarkauskas
- 9K. Upstas
- 6V. Armalas
- 5D. Antanavicius ▼ 69'
- 18J. Mulder
- 28L. Kojic
- 7C. Duke
- 45A. Shchedryi ▼ 63'
- 15Leo Ribeiro ▼ 77'
- 39D. Kazlauskas ▼ 63'
- 14R. Yusuf ▼ 63'
Dự bị 12
- 22A. Brazinskas
- 30B. Isaac
- 4N. Djoric
- 17A. Harouna ▲ 69'
- 27Y. Azouazi ▲ 77'
- 77W. Freire
- 21E. Kausinis ▲ 63'
- 19D. Pasilys
- 98J. Pastukas
- 10P. Popescu ▲ 63'
- 11A. Njoya ▲ 63'
- 25K. Keliauskas
- 31I. Plukas
- 4H. Uzochukwu
- 29M. Beneta
- 15A. Zivanovic
- 5Z. Baltrunas
- 14F. Tangiri ▼ 82'
- 6K. Sakurai ▼ 82'
- 8S. Lawson
- 70A. Haidara ▼ 63'
- 28N. Petkevicius
- 94S. M. Sanokho ▼ 90'
Dự bị 10
- 66R. Pacesa
- 12G. Zenkevicius
- 97T. Gumbelevicius
- 87D. Pudzemys
- 77P. Bickauskas
- 11I. Momoh ▲ 82'
- 88D. Stankevicius ▲ 63'
- 17N. Luksys ▲ 90'
- 9T. Lucky ▲ 82'
- 21L. Zingertas
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 26 | +41 | 75 | |
| 2 | 36 | 56 - 43 | +13 | 67 | |
| 3 | 36 | 54 - 41 | +13 | 62 | |
| 4 | 36 | 48 - 36 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 59 - 53 | +6 | 52 | |
| 6 | 36 | 56 - 49 | +7 | 49 | |
| 7 | 36 | 37 - 45 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 26 | |
| 10 | 36 | 27 - 76 | -49 | 18 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu47
86Ghi được62
55Thủng lưới43
1.72Bàn thắng mỗi trận1.32
18Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai36