FK Sūduva vs FC Hegelmann
Tỷ số chung cuộc: FK Sūduva 0-1 FC Hegelmann tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sūduva thắng 4, hòa 0, FC Hegelmann thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 8
- Sân vận động
- Marijampolės futbolo arenos stadionas, Marijampolė
- Phong độ
- WWWWW FK Sūduva
- LLDDL FC Hegelmann
- 40' 0-1 S. Kingue
- HT0-1
- 46' ▲ U. Oduenyi ▼ A. Emsis
- 55' D. Stankevicius
- 58' ▲ L. Zingertas ▼ R. Filipavičius
- 60' M. Burba
- 70' ▲ J. Česnavičius ▼ M. Burba
- 71' D. Bosnjak
- 74' ▲ E. Kaušinis ▼ Leonardo
- 74' ▲ Michael Thuíque ▼ A. Njoya
- 90'+5 Yellow Card
- 90'+4 ▲ D. Pudžemys ▼ E. Burdzilauskas
- FT0-1
Đội hình
- 12G. Zenkevičius
- 5Ž. Baltrūnas
- 92A. Dubickas
- 97T. Gumbelevičius
- 2T. Burdzilauskas
- 8S. Lawson
- 19R. Filipavičius ▼ 58'
- 28E. Burdzilauskas ▼ 90'
- 88D. Stankevičius
- 10A. Emsis ▼ 46'
- 24M. Burba ▼ 70'
Dự bị 11
- 94U. Oduenyi ▲ 46'
- 21L. Zingertas ▲ 58'
- 7J. Česnavičius ▲ 70'
- 87D. Pudžemys ▲ 90'
- 66R. Pačėsa
- 99V. Stebrys
- 13M. Pyrohov
- 15A. Živanović
- 23I. Stoianov
- 32A. Norgėla
- 38Ž. Žilinskas
- 16V. Šarkauskas
- 66V. Armalas
- 3S. Odeyobo
- 14S. Kingue
- 45A. Shchedryi
- 9K. Upstas
- 15Leonardo ▼ 74'
- 5D. Antanavičius
- 10P. Popescu
- 8D. Bošnjak
- 11A. Njoya ▼ 74'
Dự bị 9
- 21E. Kaušinis ▲ 74'
- 99Michael Thuíque ▲ 74'
- 4Douglas Cruz
- 6Hugo Figueiredo
- 13K. Olšauskas
- 22A. Bražinskas
- 24T. Buzas
- 25K. Keliauskas
- 77L. Matcharashvili
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
43Ghi được88
47Thủng lưới53
0.93Bàn thắng mỗi trận1.83
16Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai50