FK Žalgiris vs FC Hegelmann
Tỷ số chung cuộc: FK Žalgiris 3-1 FC Hegelmann tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Žalgiris thắng 2, hòa 3, FC Hegelmann thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 35
- Phong độ
- LLWLW FK Žalgiris
- LLDDL FC Hegelmann
- 18' 0-1 A. Njoya · K. Upstas
- 20' N. Mihajlovic · J. Moutachy 1-1
- 45' L. Antal · O. Verbickas 2-1
- HT2-1
- 69' ▲ M. Remeikis ▼ D. Antanavicius
- 69' ▲ D. Kazlauskas ▼ D. Slendzoka
- 71' V. Armalasphản lưới 3-1
- 80' ▲ W. Freire ▼ A. Harouna
- 80' ▲ E. Kausinis ▼ P. Popescu
- 80' ▲ R. Yusuf ▼ A. Njoya
- 84' ▲ D. Salcinovic ▼ G. Matulevicius
- 87' ▲ P. Bosancic ▼ L. Antal
- 90' ▲ M. Setkus ▼ N. Mihajlovic
- FT3-1
Đội hình
- 1C. Olses
- 45J. Moutachy
- 77Y. Kendysh
- 32V. Radenovic
- 49B. Tavares
- 24M. Burba
- 9G. Jarusevicius
- 17G. Matulevicius ▼ 84'
- 22O. Verbickas
- 80L. Antal ▼ 87'
- 71N. Mihajlovic ▼ 90'
Dự bị 12
- 96A. Tordai
- 19M. Youla
- 4N. Abiam
- 5T. Basila
- 37P. Bosancic ▲ 87'
- 6L. Dumancic
- 14M. Setkus ▲ 90'
- 29K. Bicka
- 8D. Salcinovic ▲ 84'
- 7K. Hadji
- 23M. Chol
- 11N. Petkovic
- 1V. Sarkauskas
- 9K. Upstas
- 26D. Slendzoka ▼ 69'
- 6V. Armalas
- 30B. Isaac
- 7C. Duke
- 5D. Antanavicius ▼ 69'
- 10P. Popescu ▼ 80'
- 17A. Harouna ▼ 80'
- 15Leo Ribeiro
- 11A. Njoya ▼ 80'
Dự bị 12
- 22A. Brazinskas
- 4N. Djoric
- 14R. Yusuf ▲ 80'
- 18M. Remeikis ▲ 69'
- 19D. Pasilys
- 21E. Kausinis ▲ 80'
- 25K. Keliauskas
- 27Y. Azouazi
- 39D. Kazlauskas ▲ 69'
- 45A. Shchedryi
- 77W. Freire ▲ 80'
- 97S. Radinovic
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 26 | +41 | 75 | |
| 2 | 36 | 56 - 43 | +13 | 67 | |
| 3 | 36 | 54 - 41 | +13 | 62 | |
| 4 | 36 | 48 - 36 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 59 - 53 | +6 | 52 | |
| 6 | 36 | 56 - 49 | +7 | 49 | |
| 7 | 36 | 37 - 45 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 26 | |
| 10 | 36 | 27 - 76 | -49 | 18 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
89Ghi được86
56Thủng lưới55
1.78Bàn thắng mỗi trận1.72
18Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai50