FC Hegelmann
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
FK Žalgiris

FC Hegelmann vs FK Žalgiris

Tỷ số chung cuộc: FC Hegelmann 2-2 FK Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hegelmann thắng 5, hòa 3, FK Žalgiris thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 26
Phong độ
LLDDL FC Hegelmann
LLWLW FK Žalgiris
  1. 8' A. Njoya · Leo Ribeiro 1-0
  2. 17' B. Isaac
  3. 34' Leo Ribeiro · C. Duke 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' L. Antal M. Chol
  6. 54' 2-1 O. Verbickas · L. Antal
  7. 64' D. Kazlauskas A. Shchedryi
  8. 69' E. Kausinis C. Duke
  9. 78' W. Freire Leo Ribeiro
  10. 78' 2-2 K. Lukasevic · L. Antal
  11. 81' P. Matyzonok K. Lukasevic
  12. 85' S. Radinovic
  13. 87' G. Jarusevicius N. Mihajlovic
  14. FT2-2

Đội hình

FC Hegelmann
  1. 1V. Sarkauskas
  2. 9K. Upstas
  3. 6V. Armalas
  4. 30B. Isaac
  5. 97S. Radinovic
  6. 17A. Harouna
  7. 5D. Antanavicius
  8. 7C. Duke ▼ 69'
  9. 15Leo Ribeiro ▼ 78'
  10. 45A. Shchedryi ▼ 64'
  11. 11A. Njoya

Dự bị 10

  1. 22A. Brazinskas
  2. 4N. Djoric
  3. 14R. Yusuf
  4. 19D. Pasilys
  5. 21E. Kausinis ▲ 69'
  6. 25K. Keliauskas
  7. 27Y. Azouazi
  8. 39D. Kazlauskas ▲ 64'
  9. 77W. Freire ▲ 78'
  10. 98J. Pastukas
FK Žalgiris
  1. 1C. Olses
  2. 49B. Tavares
  3. 6L. Dumancic
  4. 77Y. Kendysh
  5. 45J. Moutachy
  6. 17G. Matulevicius
  7. 15E. Ofori
  8. 22O. Verbickas
  9. 71N. Mihajlovic ▼ 87'
  10. 23M. Chol ▼ 46'
  11. 42K. Lukasevic ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 96A. Tordai
  2. 4N. Abiam
  3. 7K. Hadji
  4. 8D. Salcinovic
  5. 9G. Jarusevicius ▲ 87'
  6. 14M. Setkus
  7. 19M. Youla
  8. 25V. Pavilonis
  9. 28U. Simonavicius
  10. 29K. Bicka
  11. 44P. Matyzonok ▲ 81'
  12. 80L. Antal ▲ 46'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
86Ghi được89
55Thủng lưới56
1.72Bàn thắng mỗi trận1.78
18Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu