FC Hegelmann
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Žalgiris

FC Hegelmann vs FK Žalgiris

Tỷ số chung cuộc: FC Hegelmann 0-0 FK Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hegelmann thắng 5, hòa 3, FK Žalgiris thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 13
Sân vận động
VDU Valdo Adamkaus stadionas, Ringaudai
Phong độ
LLDDL FC Hegelmann
LLWLW FK Žalgiris
  1. HT0-0
  2. 46' M. Šetkus G. Matulevičius
  3. 49' M. Setkus
  4. 64' A. Njoya Michael Thuíque
  5. 65' Y. Kendysh
  6. 71' M. Vareika A. Shchedryi
  7. 81' A. Fofana N. Petković
  8. 81' A. Hodžić L. Antal
  9. 82' J. Bopesu
  10. 83' A. Njoya
  11. FT0-0

Đội hình

FC Hegelmann HLV: A. Skerla
  1. 22A. Bražinskas
  2. 6Hugo Figueiredo
  3. 66V. Armalas
  4. 3S. Odeyobo
  5. 14S. Kingue
  6. 45A. Shchedryi ▼ 71'
  7. 9K. Upstas
  8. 15Leonardo
  9. 5D. Antanavičius
  10. 10P. Popescu
  11. 99Michael Thuíque ▼ 64'

Dự bị 10

  1. 11A. Njoya ▲ 64'
  2. 7M. Vareika ▲ 71'
  3. 4Douglas Cruz
  4. 13K. Olšauskas
  5. 16V. Šarkauskas
  6. 21E. Kaušinis
  7. 24T. Buzas
  8. 25K. Keliauskas
  9. 77L. Matcharashvili
  10. 19D. Pašilys
FK Žalgiris HLV: V. Cheburin
  1. 96Á. Tordai
  2. 7J. Bopesu
  3. 18M. Mazur
  4. 45J. Moutachy
  5. 77Y. Kendysh
  6. 22O. Verbickas
  7. 17G. Matulevičius ▼ 46'
  8. 10P. Golubickas
  9. 8Y. Karashima
  10. 80L. Antal ▼ 81'
  11. 11N. Petković ▼ 81'

Dự bị 10

  1. 41M. Šetkus ▲ 46'
  2. 2A. Fofana ▲ 81'
  3. 15A. Hodžić ▲ 81'
  4. 1D. Marković
  5. 56J. Aliukonis
  6. 99L. Fernandes
  7. 19M. Mikulenas
  8. 23R. Jansonas
  9. 44P. Matyžonok
  10. 71N. Mihajlović

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Žalgiris
36 76 - 31 +45 79
2
FC Hegelmann
36 60 - 40 +20 67
3
FK Kauno Žalgiris
36 43 - 40 +3 54
4
Dainava
36 33 - 40 -7 45
5
FK Banga Gargždai
36 37 - 46 -9 43
6
FC Džiugas Telšiai
36 33 - 48 -15 42
7
Šiauliai
36 39 - 50 -11 42
8
FK Panevėžys
36 34 - 40 -6 41
9
FK Sūduva
36 33 - 38 -5 39
10
TransINVEST Vilnius
36 35 - 50 -15 38
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu49
88Ghi được102
53Thủng lưới45
1.83Bàn thắng mỗi trận2.08
16Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu