FK Žalgiris
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Hegelmann

FK Žalgiris vs FC Hegelmann

Tỷ số chung cuộc: FK Žalgiris 0-1 FC Hegelmann tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 24 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Žalgiris thắng 2, hòa 3, FC Hegelmann thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 17
Phong độ
LLWLW FK Žalgiris
LLLDD FC Hegelmann
  1. 30' K. Lukasevic
  2. 45' 0-1 K. Upstas
  3. HT0-1
  4. 46' K. Hadji N. Mihajlovic
  5. 56' M. Setkus O. Verbickas
  6. 59' Y. Kendysh L. Antal
  7. 59' P. Matyzonok K. Lukasevic
  8. 64' M. Chol
  9. 72' R. Yusuf A. Njoya
  10. 72' D. Kazlauskas P. Popescu
  11. 72' A. Shchedryi K. Upstas
  12. 84' E. Kausinis Leo Ribeiro
  13. FT0-1

Đội hình

FK Žalgiris
  1. 45J. Moutachy
  2. 5T. Basila
  3. 15E. Ofori
  4. 22O. Verbickas▼ 56'
  5. 71N. Mihajlovic▼ 46'
  6. 17G. Matulevicius
  7. 1C. Olses
  8. 6L. Dumancic
  9. 49B. Tavares
  10. 42K. Lukasevic▼ 59'
  11. 80L. Antal▼ 59'

Dự bị 12

  1. 96A. Tordai
  2. 32V. Radenovic
  3. 77Y. Kendysh▲ 59'
  4. 14M. Setkus▲ 56'
  5. 28U. Simonavicius
  6. 9G. Jarusevicius
  7. 8D. Salcinovic
  8. 29K. Bicka
  9. 7K. Hadji▲ 46'
  10. 44P. Matyzonok▲ 59'
  11. 23M. Chol▲ 64'
  12. 10Henrique
FC Hegelmann
  1. 1V. Sarkauskas
  2. 7C. Duke
  3. 4N. Djoric
  4. 6V. Armalas
  5. 18J. Mulder
  6. 28L. Kojic
  7. 10P. Popescu▼ 72'
  8. 5D. Antanavicius
  9. 9K. Upstas▼ 72'
  10. 11A. Njoya▼ 72'
  11. 15Leo Ribeiro▼ 84'

Dự bị 11

  1. 22A. Brazinskas
  2. 14R. Yusuf▲ 72'
  3. 17A. Harouna
  4. 19D. Pasilys
  5. 21E. Kausinis▲ 84'
  6. 25K. Keliauskas
  7. 27Y. Azouazi
  8. 39D. Kazlauskas▲ 72'
  9. 45A. Shchedryi▲ 72'
  10. 77W. Freire
  11. 98J. Pastukas

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
89Ghi được86
56Thủng lưới55
1.78Bàn thắng mỗi trận1.72
18Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu