FK Žalgiris
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Hegelmann

FK Žalgiris vs FC Hegelmann

Tỷ số chung cuộc: FK Žalgiris 1-3 FC Hegelmann tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Žalgiris thắng 2, hòa 3, FC Hegelmann thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 4
Phong độ
LLWLW FK Žalgiris
LLLDD FC Hegelmann
  1. 40' L. Antal 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Petković L. Antal
  4. 66' 1-1 Leonardo
  5. 68' 1-2 M. Vareika
  6. 71' L. Fernandes A. Fofana
  7. 71' R. Jansonas P. Golubickas
  8. 71' Hugo Figueiredo Leonardo
  9. 75' 1-3 D. Antanavičius
  10. 79' Hugo Figueredo
  11. 79' E. Kaušinis M. Vareika
  12. 82' Michael Thuíque N. Kader
  13. 90'+3 Yellow Card
  14. FT1-3

Đội hình

FK Žalgiris HLV: V. Cheburin
  1. 96Á. Tordai
  2. 7J. Bopesu
  3. 45J. Moutachy
  4. 26Y. Zahary
  5. 77Y. Kendysh
  6. 22O. Verbickas
  7. 17G. Matulevičius
  8. 10P. Golubickas▼ 71'
  9. 2A. Fofana▼ 71'
  10. 8Y. Karashima
  11. 80L. Antal▼ 46'

Dự bị 12

  1. 11N. Petković▲ 46'
  2. 99L. Fernandes▲ 71'
  3. 23R. Jansonas▲ 71'
  4. 1D. Marković
  5. 18M. Mazur
  6. 41M. Šetkus
  7. 56J. Aliukonis
  8. 71N. Mihajlović
  9. 15A. Hodžić
  10. 21B. Traoré
  11. 19M. Mikulenas
  12. 44P. Matyžonok
FC Hegelmann HLV: A. Skerla
  1. 16V. Šarkauskas
  2. 66V. Armalas
  3. 3S. Odeyobo
  4. 14S. Kingue
  5. 45A. Shchedryi
  6. 9K. Upstas
  7. 15Leonardo▼ 71'
  8. 5D. Antanavičius
  9. 8D. Bošnjak
  10. 7M. Vareika▼ 79'
  11. 11N. Kader▼ 82'

Dự bị 8

  1. 6Hugo Figueiredo▲ 71'
  2. 21E. Kaušinis▲ 79'
  3. 99Michael Thuíque▲ 82'
  4. 4Douglas Cruz
  5. 13K. Olšauskas
  6. 22A. Bražinskas
  7. 24T. Buzas
  8. 25K. Keliauskas

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Žalgiris
36 76 - 31 +45 79
2
FC Hegelmann
36 60 - 40 +20 67
3
FK Kauno Žalgiris
36 43 - 40 +3 54
4
Dainava
36 33 - 40 -7 45
5
FK Banga Gargždai
36 37 - 46 -9 43
6
FC Džiugas Telšiai
36 33 - 48 -15 42
7
Šiauliai
36 39 - 50 -11 42
8
FK Panevėžys
36 34 - 40 -6 41
9
FK Sūduva
36 33 - 38 -5 39
10
TransINVEST Vilnius
36 35 - 50 -15 38
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu48
102Ghi được88
45Thủng lưới53
2.08Bàn thắng mỗi trận1.83
20Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn29
54Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu