FK Liepāja
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rīgas FS

FK Liepāja vs Rīgas FS

Tỷ số chung cuộc: FK Liepāja 2-1 Rīgas FS tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Liepāja thắng 1, hòa 2, Rīgas FS thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 13
Phong độ
WLWDD FK Liepāja
DWLDW Rīgas FS
  1. 16' B. Melnis · D. Gueye 1-0
  2. 22' K. Iljins
  3. 24' 1-1 M. Talla
  4. 38' B. Melnis
  5. HT1-1
  6. 46' S. Purtic A. Korobenko
  7. 47' E. Oloko 2-1
  8. 61' J. Porsan Clemente R. Ndjiki
  9. 63' E. Stuglis
  10. 64' K. Leidsman B. Melnis
  11. 73' S. Panic
  12. 74' F. Konate M. Talla
  13. 81' H. Prenga
  14. 86' V. Isajevs M. Diaw
  15. 90' P. Mares
  16. 90'+1 T. Samba E. Oloko
  17. FT2-1

Đội hình

FK Liepāja HLV: Gert Andreas Alm
  1. 12D. Petkovic
  2. 35V. Sorokins
  3. 72A. Babic
  4. 6O. Vientiess
  5. 28A. Korobenko ▼ 46'
  6. 3K. Iljins
  7. 91M. Lausic
  8. 11M. Diaw ▼ 86'
  9. 14D. Gueye
  10. 17B. Melnis ▼ 64'
  11. 9E. Oloko ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 24D. Oss
  2. 7P. Doudou
  3. 18R. Melkis
  4. 19R. Melkis
  5. 22S. Purtic ▲ 46'
  6. 26V. Isajevs ▲ 86'
  7. 44K. Leidsman ▲ 64'
  8. 99T. Samba ▲ 90'
Rīgas FS HLV: Viktors Morozs
  1. 13S. Vilkovs
  2. 25P. Mares
  3. 21E. Stuglis
  4. 23H. Prenga
  5. 18D. Zelenkovs
  6. 26S. Panic
  7. 41Y. Karashima
  8. 30H. Njie
  9. 22D. Lemajic
  10. 70M. Talla ▼ 74'
  11. 15R. Ndjiki ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 1P. Steinbors
  2. 19L. Gandzs
  3. 24M. Nagasawa
  4. 27R. Sibass
  5. 33A. Juhnevics
  6. 66M. Saidy
  7. 77J. Porsan Clemente ▲ 61'
  8. 87F. Konate ▲ 74'
  9. 99G. Zaleiko

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Riga FC
36 85 - 26 +59 88
2
Rīgas FS
36 100 - 39 +61 87
3
FK Liepāja
36 59 - 55 +4 61
4
BFC Daugavpils
36 52 - 62 -10 48
5
FK Auda
36 44 - 49 -5 45
6
FS Jelgava
36 39 - 46 -7 38
7
Tukums
36 39 - 63 -24 36
8
Super Nova
36 44 - 56 -12 32
9
Grobiņa
36 33 - 64 -31 32
10
Metta / LU
36 39 - 74 -35 31
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga

So sánh

42Trận đấu56
67Ghi được129
68Thủng lưới61
1.6Bàn thắng mỗi trận2.3
10Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn35
33Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu