FK Liepāja
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Rīgas FS

FK Liepāja vs Rīgas FS

Tỷ số chung cuộc: FK Liepāja 0-3 Rīgas FS tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Liepāja thắng 1, hòa 2, Rīgas FS thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 3
Sân vận động
Stadions Daugava, Liepāja
Phong độ
WLWDD FK Liepāja
DWLDW Rīgas FS
  1. 31' 0-1 H. Prenga
  2. 41' V. Patsatsia
  3. 43' P. Mares
  4. 45' Dodo
  5. HT0-1
  6. 54' J. Ikaunieks
  7. 55' F. Kayramani
  8. 56' 0-2 R. Savaļnieks · S. Panič
  9. 61' S. Vučur P. Fall
  10. 61' A. Baghdasaryan A. Zjuzins
  11. 62' M. Diaw R. Ardazishvili
  12. 62' D. Lemajič I. Diomandé
  13. 63' L. Odisharia Emerson Deocleciano
  14. 71' 0-3 D. Lemajič · J. Ikaunieks
  15. 73' N. Uldriķis Dodô
  16. 75' C. Kouadio S. Panič
  17. 75' M. Ķigurs J. Ikaunieks
  18. 76' I. Patrikejevs A. Khorkheli
  19. 79' G. Žaleiko A. Markhiev
  20. FT0-3

Đội hình

FK Liepāja HLV: T. Pertia
  1. 84V. Lazarevs
  2. 20V. Patsatsia
  3. 8P. Fall ▼ 61'
  4. 17A. Zjuzins ▼ 61'
  5. 22R. Ardazishvili ▼ 62'
  6. 6G. Kutsia
  7. 7L. Silagadze
  8. 99F. Kayramani
  9. 2R. Ziemelis
  10. 30A. Khorkheli ▼ 76'
  11. 10Dodô ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 4S. Vučur ▲ 61'
  2. 9A. Baghdasaryan ▲ 61'
  3. 11M. Diaw ▲ 62'
  4. 3N. Uldriķis ▲ 73'
  5. 33I. Patrikejevs ▲ 76'
  6. 27C. Diouf
  7. 35V. Kurakins
  8. 29R. Ba
  9. 77A. Muradjans
Rīgas FS HLV: V. Morozs
  1. 13J. Ņerugals
  2. 11R. Savaļnieks
  3. 25P. Mareš
  4. 23H. Prenga
  5. 43Ž. Lipušček
  6. 26S. Panič ▼ 75'
  7. 9J. Ikaunieks ▼ 75'
  8. 27A. Markhiev ▼ 79'
  9. 70D. Savič
  10. 10Emerson Deocleciano ▼ 63'
  11. 7I. Diomandé ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 22D. Lemajič ▲ 62'
  2. 8L. Odisharia ▲ 63'
  3. 17C. Kouadio ▲ 75'
  4. 49M. Ķigurs ▲ 75'
  5. 99G. Žaleiko ▲ 79'
  6. 18D. Zelenkovs
  7. 21E. Stuglis
  8. 1P. Šteinbors
  9. 24M. Nagasawa

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
36 103 - 25 +78 90
2
Riga FC
36 99 - 23 +76 87
3
Valmiera / BSS
36 75 - 39 +36 64
4
FK Auda
36 63 - 34 +29 60
5
BFC Daugavpils
36 43 - 60 -17 42
6
FK Liepāja
36 37 - 56 -19 39
7
Metta / LU
36 34 - 76 -42 36
8
Tukums
36 38 - 81 -43 35
9
Grobiņa
36 34 - 78 -44 29
10
FS Jelgava
36 28 - 82 -54 25
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu66
62Ghi được159
86Thủng lưới64
1.15Bàn thắng mỗi trận2.41
12Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn46
25Hiệp hai81

Đối đầu

Trang trận đấu