Rīgas FS vs FK Liepāja
Tỷ số chung cuộc: Rīgas FS 3-1 FK Liepāja tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rīgas FS thắng 7, hòa 2, FK Liepāja thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 31
- Sân vận động
- LNK Sporta Parks, Riga
- Phong độ
- DWLDW Rīgas FS
- WLWDD FK Liepāja
- 8' J. Ikaunieks11m 1-0
- 23' P. Mareš · A. Marhiev 2-0
- 32' ▲ R. Meļķis ▼ M. Kruglaužs
- 32' ▲ J. Grīnbergs ▼ D. Patijčuks
- 33' ▲ D. Samurkasovi ▼ L. Gilmore
- 37' S. Panic
- HT2-0
- 46' ▲ E. Tīdenbergs ▼ Y. Mate
- 47' 2-1 R. Meļķis · E. Tīdenbergs
- 49' C. S. Faye
- 58' Ž. Lipušček · P. Mareš 3-1
- 69' G. Kutsia
- 70' ▲ S. Makanjuola ▼ N. Noordanus
- 77' ▲ A. Zjuzins ▼ D. Zelenkovs
- 87' Z. Lipuscek
- 88' ▲ V. Sorokins ▼ D. Lemajić
- 90' M. Oss
- 90'+4 ▲ A. Oladoye ▼ P. Mareš
- 90'+4 ▲ D. Sedols ▼ J. Ikaunieks
- FT3-1
Đội hình
- 13J. Ņerugals
- 11R. Savaļnieks
- 25P. Mareš ▼ 90'
- 52M. Ošs
- 43Ž. Lipušček
- 26S. Panić
- 9J. Ikaunieks ▼ 90'
- 18D. Zelenkovs ▼ 77'
- 27A. Marhiev
- 22D. Lemajić ▼ 88'
- 70D. Savić
Dự bị 7
- 3A. Zjuzins ▲ 77'
- 2V. Sorokins ▲ 88'
- 45A. Oladoye ▲ 90'
- 28D. Sedols ▲ 90'
- 1P. Šteinbors
- 7I. Diomandé
- 16S. Vilkovs
- 1L. Sanikidze
- 24B. Sané
- 44M. Tine
- 13C. Faye
- 6G. Kutsia
- 8Y. Mate ▼ 46'
- 5L. Gilmore ▼ 33'
- 33R. Ziemelis
- 28D. Patijčuks ▼ 32'
- 7N. Noordanus ▼ 70'
- 9M. Kruglaužs ▼ 32'
Dự bị 9
- 19R. Meļķis ▲ 32'
- 21J. Grīnbergs ▲ 32'
- 88D. Samurkasovi ▲ 33'
- 14E. Tīdenbergs ▲ 46'
- 70S. Makanjuola ▲ 70'
- 17N. Tskhovrebashvili
- 45D. Martin
- 84V. Lazarevs
- 12D. Ošs
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 96 - 18 | +78 | 89 | |
| 2 | 36 | 89 - 21 | +68 | 88 | |
| 3 | 36 | 44 - 39 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 47 - 40 | +7 | 53 | |
| 5 | 36 | 52 - 54 | -2 | 51 | |
| 6 | 36 | 42 - 57 | -15 | 40 | |
| 7 | 36 | 40 - 52 | -12 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 35 | |
| 9 | 36 | 41 - 63 | -22 | 33 | |
| 10 | 36 | 25 - 96 | -71 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu51
141Ghi được91
29Thủng lưới71
2.56Bàn thắng mỗi trận1.78
33Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn31
77Hiệp hai35