FK Liepāja
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Rīgas FS

FK Liepāja vs Rīgas FS

Tỷ số chung cuộc: FK Liepāja 1-3 Rīgas FS tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 1 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Liepāja thắng 1, hòa 2, Rīgas FS thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 21
Sân vận động
Stadions Daugava, Liepāja
Phong độ
WLWDD FK Liepāja
DWLDW Rīgas FS
  1. 13' C. Diouf
  2. 13' 0-1 Emerson Deocleciano · R. Savaļnieks
  3. 33' Roberts Meļķis · E. Tīdenbergs 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' M. Ķigurs G. Žaleiko
  6. 52' L. Silagadze
  7. 56' 1-2 I. Diomandé · Emerson Deocleciano
  8. 62' M. Diaw L. Silagadze
  9. 73' K. Leidsman C. Faye
  10. 73' A. Baidoo E. Tīdenbergs
  11. 74' D. Lemajič J. Ikaunieks
  12. 75' A. Baidoo
  13. 79' 1-3 Emerson Deocleciano · C. Kouadio
  14. 87' D. Savič Emerson Deocleciano
  15. 87' R. Ndjiki C. Kouadio
  16. 90'+3 H. Njie
  17. 90' D. Patijčuks S. Purtić
  18. 90' A. Baghdasaryan A. Karašausks
  19. 90'+1 L. Odisharia I. Diomandé
  20. FT1-3

Đội hình

FK Liepāja HLV: T. Pertia
  1. 1L. Kupatadze
  2. 27C. Diouf
  3. 8P. Fall
  4. 28A. Kangars
  5. 13C. Faye ▼ 73'
  6. 14E. Tīdenbergs ▼ 73'
  7. 21J. Grīnbergs
  8. 7L. Silagadze ▼ 62'
  9. 22S. Purtić ▼ 90'
  10. 19Roberts Meļķis
  11. 25A. Karašausks ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 11M. Diaw ▲ 62'
  2. 44K. Leidsman ▲ 73'
  3. 24A. Baidoo ▲ 73'
  4. 70D. Patijčuks ▲ 90'
  5. 9A. Baghdasaryan ▲ 90'
  6. 43L. Faye
  7. 35V. Kurakins
  8. 3N. Uldriķis
  9. 10Dodô
Rīgas FS HLV: V. Morozs
  1. 1P. Šteinbors
  2. 11R. Savaļnieks
  3. 23H. Prenga
  4. 43Ž. Lipušček
  5. 26S. Panič
  6. 9J. Ikaunieks ▼ 74'
  7. 99G. Žaleiko ▼ 46'
  8. 30H. Njie
  9. 10Emerson Deocleciano ▼ 87'
  10. 17C. Kouadio ▼ 87'
  11. 7I. Diomandé ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 49M. Ķigurs ▲ 46'
  2. 22D. Lemajič ▲ 74'
  3. 70D. Savič ▲ 87'
  4. 15R. Ndjiki ▲ 87'
  5. 8L. Odisharia ▲ 90'
  6. 12J. Beks
  7. 24M. Nagasawa
  8. 40F. Ondoa
  9. 33D. Cucurs

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
36 103 - 25 +78 90
2
Riga FC
36 99 - 23 +76 87
3
Valmiera / BSS
36 75 - 39 +36 64
4
FK Auda
36 63 - 34 +29 60
5
BFC Daugavpils
36 43 - 60 -17 42
6
FK Liepāja
36 37 - 56 -19 39
7
Metta / LU
36 34 - 76 -42 36
8
Tukums
36 38 - 81 -43 35
9
Grobiņa
36 34 - 78 -44 29
10
FS Jelgava
36 28 - 82 -54 25
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu66
62Ghi được159
86Thủng lưới64
1.15Bàn thắng mỗi trận2.41
12Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn46
25Hiệp hai81

Đối đầu

Trang trận đấu