Rīgas FS
Latvia · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia
Rīgas FS: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia — điểm: 83, số trận: 33. Trận tiếp theo: Super Nova vs Rīgas FS, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Rīgas FS 2-0 Tukums, 19 tháng 10.
- Phong độ
- WDWWW
- HLV
- Viktors Morozs · Từ 2025
- Vị trí
- 1 · Đ: 83 · Tr: 33 →
- Sân vận động
- LNK Sporta Parks, Riga
Lịch thi đấu
08-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
73%15%13%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2,3
- Thủng lưới
- 0,9
- Tổng
- 3,2
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 14–4–3
- Sân khách
- 15–2–2
- Thắng đậm nhất
- 6-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 1,1 : 0,5
- Hiệp hai
- 1,2 : 0,4
Tỉ số thường gặp
- 1-06× · 15%
- 2-05× · 13%
- 2-14× · 10%
- 1-13× · 8%
- 3-13× · 8%
- 4-02× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia | 33 | 26 | 5 | 2 | 81 | 24 | 17 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 12 | 9 | 2 | 1 | 28 | 14 | 4 | — |
| UEFA Conference League | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 1 | 4-2-3-1 |
| Cup | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 412, 2016–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.