FK Liepāja
Latvia · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia
FK Liepāja: vị trí 5 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia — điểm: 47, số trận: 34. Trận tiếp theo: FK Liepāja vs Super Nova, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Tukums 0-0 FK Liepāja, 24 tháng 10.
- Phong độ
- DDLWD
- HLV
- Andreas Alm · Từ 2026
- Vị trí
- 5 · Đ: 47 · Tr: 34 →
- Sân vận động
- Daugava Stadium, Liepaja · 5.083
Lịch thi đấu
Kết quả mới nhất
Thống kê
40%20%40%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,3
- Thủng lưới
- 1,4
- Tổng
- 2,7
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 11–3–5
- Sân khách
- 5–5–11
- Thắng đậm nhất
- 4-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,6 : 0,6
- Hiệp hai
- 0,7 : 0,7
Tỉ số thường gặp
- 2-17× · 18%
- 0-15× · 13%
- 0-03× · 8%
- 1-33× · 8%
- 0-23× · 8%
- 1-13× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia | 34 | 13 | 8 | 13 | 46 | 46 | 8 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 15 | 0 | — |
| UEFA Conference League | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | 1 | 4-2-3-1 |
| Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 434, 2014–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.