Rīgas FS vs FK Liepāja
Tỷ số chung cuộc: Rīgas FS 4-1 FK Liepāja tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rīgas FS thắng 7, hòa 2, FK Liepāja thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 12
- Sân vận động
- LNK Sporta Parks, Riga
- Phong độ
- DWLDW Rīgas FS
- WLWDD FK Liepāja
- 17' D. Lemajič · C. Kouadio 1-0
- 31' D. Lemajič 2-0
- 37' 2-1 M. Diaw · J. Grīnbergs
- HT2-1
- 46' ▲ M. Nagasawa ▼ D. Savič
- 51' M. Nagasawa 3-1
- 57' ▲ A. Khorkheli ▼ G. Kutsia
- 57' ▲ C. Faye ▼ J. Grīnbergs
- 59' C. Faye
- 72' ▲ A. Muradjans ▼ L. Silagadze
- 75' D. Lemajic
- 76' ▲ L. Odisharia ▼ Emerson Deocleciano
- 76' ▲ R. Savaļnieks ▼ P. Mareš
- 76' ▲ J. Ikaunieks ▼ C. Kouadio
- 78' ▲ I. Patrikejevs ▼ F. Kayramani
- 78' ▲ D. Patijčuks ▼ A. Baghdasaryan
- 90'+3 L. Odisharia · J. Ikaunieks 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 13J. Ņerugals
- 25P. Mareš ▼ 76'
- 52M. Ošs
- 43Ž. Lipušček
- 26S. Panič
- 18D. Zelenkovs
- 27A. Markhiev
- 22D. Lemajič
- 70D. Savič ▼ 46'
- 10Emerson Deocleciano ▼ 76'
- 17C. Kouadio ▼ 76'
Dự bị 9
- 24M. Nagasawa ▲ 46'
- 8L. Odisharia ▲ 76'
- 11R. Savaļnieks ▲ 76'
- 9J. Ikaunieks ▲ 76'
- 30H. Njie
- 7I. Diomandé
- 1P. Šteinbors
- 21E. Stuglis
- 99G. Žaleiko
- 12I. Isajevs
- 3N. Uldriķis
- 28A. Kangars
- 14E. Tīdenbergs
- 21J. Grīnbergs ▼ 57'
- 6G. Kutsia ▼ 57'
- 7L. Silagadze ▼ 72'
- 99F. Kayramani ▼ 78'
- 2R. Ziemelis
- 11M. Diaw
- 9A. Baghdasaryan ▼ 78'
Dự bị 9
- 30A. Khorkheli ▲ 57'
- 13C. Faye ▲ 57'
- 77A. Muradjans ▲ 72'
- 33I. Patrikejevs ▲ 78'
- 70D. Patijčuks ▲ 78'
- 84V. Lazarevs
- 22R. Ardazishvili
- 27C. Diouf
- 43L. Faye
Thống kê
01
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu54
159Ghi được62
64Thủng lưới86
2.41Bàn thắng mỗi trận1.15
23Giữ sạch lưới12
46Trên 2.5 bàn29
81Hiệp hai25