Rīgas FS
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Liepāja

Rīgas FS vs FK Liepāja

Tỷ số chung cuộc: Rīgas FS 2-0 FK Liepāja tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rīgas FS thắng 7, hòa 2, FK Liepāja thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 30
Sân vận động
LNK Sporta Parks, Riga
Phong độ
DWLDW Rīgas FS
WLWDD FK Liepāja
  1. 8' J. Ikaunieks11m 1-0
  2. 15' M. Diaw
  3. 44' A. Babic
  4. HT1-0
  5. 46' D. Patijčuks R. Meļķis
  6. 61' S. Panič · D. Zelenkovs 2-0
  7. 62' P. Diouf Ndiaye Doudou M. Diaw
  8. 62' A. Aganspahić K. Leidsman
  9. 71' M. Ķigurs L. Odisharia
  10. 74' S. Purtić M. Laušić
  11. 77' A. Baghdasaryan A. Kangars
  12. 80' L. Silagadze R. Ndjiki
  13. 90'+2 P. Fall
  14. 90' D. Savič C. Kouadio
  15. FT2-0

Đội hình

Rīgas FS HLV: V. Morozs
  1. 40F. Ondoa
  2. 11R. Savaļnieks
  3. 23H. Prenga
  4. 43Ž. Lipušček
  5. 26S. Panič
  6. 9J. Ikaunieks
  7. 18D. Zelenkovs
  8. 27A. Markhiev
  9. 17C. Kouadio ▼ 90'
  10. 8L. Odisharia ▼ 71'
  11. 15R. Ndjiki ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 49M. Ķigurs ▲ 71'
  2. 77L. Silagadze ▲ 80'
  3. 70D. Savič ▲ 90'
  4. 1P. Šteinbors
  5. 30H. Njie
  6. 21E. Stuglis
  7. 97J. Miņins
  8. 24M. Nagasawa
  9. 52M. Ošs
FK Liepāja HLV: T. Pertia
  1. 12D. Petković
  2. 6L. Uskoković
  3. 72A. Babić
  4. 27C. Diouf
  5. 8P. Fall
  6. 28A. Kangars ▼ 77'
  7. 21J. Grīnbergs
  8. 91M. Laušić ▼ 74'
  9. 19R. Meļķis ▼ 46'
  10. 44K. Leidsman ▼ 62'
  11. 11M. Diaw ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 70D. Patijčuks ▲ 46'
  2. 7P. Diouf Ndiaye Doudou ▲ 62'
  3. 18A. Aganspahić ▲ 62'
  4. 22S. Purtić ▲ 74'
  5. 9A. Baghdasaryan ▲ 77'
  6. 10Dodô
  7. 2R. Ziemelis
  8. 5N. Chikovani
  9. 35V. Kurakins

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
36 103 - 25 +78 90
2
Riga FC
36 99 - 23 +76 87
3
Valmiera / BSS
36 75 - 39 +36 64
4
FK Auda
36 63 - 34 +29 60
5
BFC Daugavpils
36 43 - 60 -17 42
6
FK Liepāja
36 37 - 56 -19 39
7
Metta / LU
36 34 - 76 -42 36
8
Tukums
36 38 - 81 -43 35
9
Grobiņa
36 34 - 78 -44 29
10
FS Jelgava
36 28 - 82 -54 25
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

66Trận đấu54
159Ghi được62
64Thủng lưới86
2.41Bàn thắng mỗi trận1.15
23Giữ sạch lưới12
46Trên 2.5 bàn29
81Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu