FC Atyrau vs FC Astana
Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 2-3 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 1, hòa 3, FC Astana thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 24
- Phong độ
- DLLWL FC Atyrau
- WDWWL FC Astana
- 13' 0-1 B. Islamkhan
- 32' E. Khvalko
- 38' I. Basic
- 42' 0-2 S. Basmanov · B. Islamkhan
- HT0-2
- 47' D. Pantelic · K. Dorofeev 1-2
- 49' ▲ A. Beysebekov ▼ I. Basic
- 59' ▲ Henrique ▼ A. Boranshiev
- 66' 1-3 M. Tomasov · B. Islamkhan
- 67' ▲ N. Buric ▼ R. Karimov
- 67' ▲ M. Abrayev ▼ S. Basmanov
- 68' ▲ A. Kasym ▼ B. Islamkhan
- 81' ▲ A. Abdulla ▼ D. Maksimovic
- 81' ▲ A. Seytkaliev ▼ M. Stanic
- 81' ▲ Y. Trufanov ▼ K. Dorofeev
- 82' Henrique
- 83' ▲ A. Merkel ▼ D. Karaman
- 90'+7 N. Buric
- 90' Henrique · F. Prce 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1E. Khatkevich
- 78E. Khvalko
- 2Y. Tkachenko
- 71F. Prce
- 17K. Kalmuratov
- 20A. Boranshiev ▼ 59'
- 15E. Ofori
- 44D. Maksimovic ▼ 81'
- 8M. Stanic ▼ 81'
- 90D. Pantelic
- 14K. Dorofeev ▼ 81'
Dự bị 12
- 5S. Satanov
- 7Henrique ▲ 59'
- 9A. Abdulla ▲ 81'
- 11A. Seytkaliev ▲ 81'
- 18Y. Trufanov ▲ 81'
- 21D. Deputy
- 23B. Shaykhov
- 25S. Zhumagali
- 27N. Berdesh
- 35N. Tokhtarov
- 47H. Abdumansur
- B. Zhaksylyk
- 74M. Seysen
- 2K. Bartolec
- 5K. Kazukolovas
- 3B. Kalaica
- 11Y. Vorogovskiy
- 8I. Basic ▼ 49'
- 7D. Karaman ▼ 83'
- 10M. Tomasov
- 9B. Islamkhan ▼ 68'
- 72S. Basmanov ▼ 67'
- 81R. Karimov ▼ 67'
Dự bị 11
- 4S. Anuarov
- 6A. Kasym ▲ 68'
- 15A. Beysebekov ▲ 49'
- 17D. Marat
- 20N. Ahanonu
- 21A. Merkel ▲ 83'
- 29N. Buric ▲ 67'
- 45I. Miladinovic
- 47M. Abrayev ▲ 67'
- 93J. Condric
- 99D. Karpikov
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 48 - 18 | +30 | 58 | |
| 2 | 25 | 51 - 19 | +32 | 57 | |
| 3 | 24 | 41 - 25 | +16 | 45 | |
| 4 | 25 | 38 - 34 | +4 | 42 | |
| 5 | 25 | 36 - 29 | +7 | 41 | |
| 6 | 24 | 33 - 33 | 0 | 35 | |
| 7 | 25 | 33 - 33 | 0 | 34 | |
| 8 | 25 | 25 - 29 | -4 | 32 | |
| 9 | 25 | 22 - 30 | -8 | 31 | |
| 10 | 25 | 26 - 36 | -10 | 26 | |
| 11 | 25 | 27 - 38 | -11 | 24 | |
| 12 | 24 | 18 - 25 | -7 | 23 | |
| 13 | 24 | 24 - 33 | -9 | 23 | |
| 14 | 25 | 21 - 32 | -11 | 23 | |
| 15 | 25 | 24 - 36 | -12 | 23 | |
| 16 | 25 | 26 - 43 | -17 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
7Ghi được21
14Thủng lưới12
0.78Bàn thắng mỗi trận2.1
1Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai10