FC Atyrau
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Astana

FC Atyrau vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 0-0 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 1, hòa 3, FC Astana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Phong độ
DLLWL FC Atyrau
WDWWL FC Astana
  1. 39' J. Novak O. Noyok
  2. 42' A. Nabikhanov
  3. HT0-0
  4. 65' M. Ebong
  5. 71' Matheus Bissi A. Zhumakhanov
  6. 71' O. Omirtayev E. Nsungusi
  7. 71' E. Astanov F. Ourega
  8. 76' Matheus
  9. 80' S. Basmanov A. Aymbetov
  10. 88' D. Antanavičius D. Imeri
  11. 88' R. Dzumatov E. Kozlov
  12. 90'+4 S. Basmanov
  13. 90'+6 D. Antanavicius
  14. FT0-0

Đội hình

FC Atyrau HLV: V. Zhukovskiy
  1. E. Khatkevich
  2. O. Kerimzhanov
  3. N. Stepanov
  4. A. Nabikhanov
  5. A. Zhumakhanov ▼ 71'
  6. I. Stasevich
  7. O. Noyok ▼ 39'
  8. D. Imeri ▼ 88'
  9. S. Takulov
  10. E. Kozlov ▼ 88'
  11. E. Nsungusi ▼ 71'

Dự bị 12

  1. J. Novak ▲ 39'
  2. Matheus Bissi ▲ 71'
  3. O. Omirtayev ▲ 71'
  4. D. Antanavičius ▲ 88'
  5. R. Dzumatov ▲ 88'
  6. A. Adambayev
  7. N. Zhagorov
  8. R. Ibragimov
  9. D. Urda
  10. I. Karavayev
  11. M. Degtyarev
  12. M. Pangerei
FC Astana HLV: G. Babayan
  1. J. Čondrić
  2. Ž. Tomašević
  3. V. Haroyan
  4. T. Dosmagambetov
  5. A. Amanović
  6. M. Tomasov
  7. K. Hovhannisyan
  8. I. Kuat
  9. F. Ourega ▼ 71'
  10. M. Ebong
  11. A. Aymbetov ▼ 80'

Dự bị 8

  1. E. Astanov ▲ 71'
  2. S. Basmanov ▲ 80'
  3. D. Jovančić
  4. D. Podymskiy
  5. M. Gabyshev
  6. V. Prokopenko
  7. A. Zarutskiy
  8. N. Zhaksylyk

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu49
33Ghi được62
44Thủng lưới56
0.89Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn21
13Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu