FC Atyrau
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Astana

FC Atyrau vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 0-2 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 30 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 1, hòa 3, FC Astana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Phong độ
DLLWL FC Atyrau
WDWWL FC Astana
  1. 36' 0-1 N. Gripshi11m
  2. HT0-1
  3. 46' G. Gadrani M. Sapanov
  4. 46' T. Chunchukov E. Oralbay
  5. 46' R. Karimov C. Geoffrey
  6. 58' Z. Tsitskishvili K. Smykov
  7. 65' A. Amanovic M. Ebong
  8. 65' B. Kalaica K. Kazukolovas
  9. 71' 0-2 M. Tomasov · O. Camara
  10. 76' R. Dzhumatov E. Kaldybekov
  11. 76' S. Basmanov M. Tomasov
  12. 80' E. Astanov O. Camara
  13. 87' E. Kozlov Y. Trufanov
  14. FT0-2

Đội hình

FC Atyrau
  1. 35N. Tokhtarov
  2. 4G. Chaduneli
  3. 13M. Sapanov ▼ 46'
  4. 14Y. Kybyray
  5. 6Mateus Barbosa
  6. 55N. Kaplenko
  7. 79R. Chirkov
  8. 20E. Kaldybekov ▼ 76'
  9. 77K. Smykov ▼ 58'
  10. 11E. Oralbay ▼ 46'
  11. 18Y. Trufanov ▼ 87'

Dự bị 12

  1. 72M. Askarov
  2. 66S. Sagnaev
  3. 45A. Siukaev
  4. 44G. Gadrani ▲ 46'
  5. 33T. Chunchukov ▲ 46'
  6. 23A. Nabikhanov
  7. 21R. Atykhanov
  8. 10R. Dzhumatov ▲ 76'
  9. 9B. Zulfikarov
  10. 8Z. Tsitskishvili ▲ 58'
  11. 7E. Kozlov ▲ 87'
  12. 5Guilherme Morais
FC Astana HLV: Grigoriy Babayan
  1. 93J. Condric
  2. 15A. Beysebekov
  3. 6Y. Vorogovskiy
  4. 22A. Marochkin
  5. 5K. Kazukolovas ▼ 65'
  6. 10M. Tomasov ▼ 76'
  7. 9C. Geoffrey ▼ 46'
  8. 18D. Shomko
  9. 28O. Camara ▼ 80'
  10. 7M. Ebong ▼ 65'
  11. 77N. Gripshi

Dự bị 12

  1. 99D. Karpikov
  2. 81R. Karimov ▲ 46'
  3. 74M. Seysen
  4. 72S. Basmanov ▲ 76'
  5. 45A. Amanovic ▲ 65'
  6. 21E. Astanov ▲ 80'
  7. 14N. Zhaksylykov
  8. 11N. Ahanonu
  9. 8A. Kenesov
  10. 4M. Bystrov
  11. 3B. Kalaica ▲ 65'
  12. 2K. Bartolec

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

28Trận đấu35
22Ghi được75
50Thủng lưới45
0.79Bàn thắng mỗi trận2.14
5Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu