FC Astana
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Atyrau

FC Astana vs FC Atyrau

Tỷ số chung cuộc: FC Astana 3-2 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astana thắng 6, hòa 3, FC Atyrau thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 17
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WDWWL FC Astana
DLLWL FC Atyrau
  1. 26' 0-1 I. Stasevich
  2. HT0-1
  3. 46' R. Karimov C. Geoffrey
  4. 66' B. Osei Y. Vorogovskiy
  5. 67' R. Dzhumatov O. Noiok
  6. 67' S. Takulov G. Najaryan
  7. 67' B. Kalaica 1-1
  8. 72' Ousmane Camara
  9. 74' N. Zhagorov A. Adambayev
  10. 74' A. Adil J. Kayamba
  11. 83' Olzhas Kerimzhanov
  12. 84' N. Gripshi 2-1
  13. 89' A. Marochkin N. Gripshi
  14. 89' K. Toirov N. Stepanov
  15. 90'+10 Rinat Dzhumatov
  16. 90'+2 Igor Stasevich
  17. 90'+2 M. Bystrov O. Camara
  18. 90'+6 2-2 O. Kerimzhanov
  19. 90'+9 B. Kalaica11m 3-2
  20. FT3-2

Đội hình

FC Astana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Babayan
  1. J. Čondrić
  2. K. Bartolec
  3. K. Kažukolovas
  4. B. Kalaica
  5. Y. Vorogovskiy ▼ 66'
  6. A. Amanović
  7. M. Ebong
  8. M. Tomasov
  9. N. Gripshi ▼ 89'
  10. O. Camara ▼ 90'
  11. C. Geoffrey ▼ 46'

Dự bị 12

  1. R. Karimov ▲ 46'
  2. B. Osei ▲ 66'
  3. A. Marochkin ▲ 89'
  4. M. Bystrov ▲ 90'
  5. A. Beysebekov
  6. A. Zarutskiy
  7. E. Astanov
  8. I. Kuat
  9. M. Seysen
  10. T. Dosmagambetov
  11. N. Ahanonu
  12. S. Basmanov
FC Atyrau Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Zhukovskiy
  1. E. Khatkevich
  2. A. Zhumakhanov
  3. O. Kerimzhanov
  4. N. Stepanov ▼ 89'
  5. G. Najaryan ▼ 67'
  6. J. Novak
  7. O. Noiok ▼ 67'
  8. A. Adambayev ▼ 74'
  9. J. Kayamba ▼ 74'
  10. N. Signevich
  11. I. Stasevich

Dự bị 9

  1. R. Dzhumatov ▲ 67'
  2. S. Takulov ▲ 67'
  3. N. Zhagorov ▲ 74'
  4. A. Adil ▲ 74'
  5. K. Toirov ▲ 89'
  6. Barbosa
  7. E. Kaldybekov
  8. N. Tokhtarov
  9. E. Oralbay

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu32
61Ghi được43
40Thủng lưới30
1.49Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu