FC Atyrau
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Astana

FC Atyrau vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 1-1 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 1, hòa 3, FC Astana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Trọng tài
R. Omarov
Phong độ
DLLWL FC Atyrau
WDWWL FC Astana
  1. 32' A. Nabikhanov
  2. 44' J. Manzorro
  3. HT0-0
  4. 51' N. Tarasov
  5. 62' Bryan S. Sovet
  6. 66' A. Sokolenko
  7. 68' A. Rakhmanov
  8. 68' D. Pletnev
  9. 71' A. Katrich D. Pletnev
  10. 73' S. Takulov
  11. 73' J. Manzorro
  12. 73' J. Manzorro
  13. 75' A. Filipović 1-0
  14. 81' A. Aymbetov M. Ebong
  15. 82' A. Filipovic
  16. 83' A. Seytkaliev A. Katrich
  17. 89' T. Petrovic
  18. 90'+1 B. Turysbek A. Filipović
  19. 90'+1 K. Kalmuratov A. Sokolenko
  20. 90'+2 S. Basmanov Pedro Eugénio
  21. 90'+4 1-1 S. Basmanov
  22. FT1-1

Đội hình

FC Atyrau HLV: K. Gorovenko
  1. A. Hayrapetyan
  2. P. Baranowski
  3. Matheus
  4. N. Tarasov
  5. A. Nabikhanov
  6. A. Sokolenko ▼ 90'
  7. T. Petrović
  8. D. Pletnev ▼ 71'
  9. D. Antanavičius
  10. S. Takulov
  11. A. Filipović ▼ 90'

Dự bị 12

  1. A. Katrich ▲ 71'
  2. A. Seytkaliev ▲ 83'
  3. B. Turysbek ▲ 90'
  4. K. Kalmuratov ▲ 90'
  5. A. Adambayev
  6. A. Saparov
  7. A. Zhomartov
  8. D. Urda
  9. I. Karavayev
  10. M. Paragulgov
  11. P. Grzelczak
  12. R. Amanzhol
FC Astana HLV: S. Blagojević
  1. M. Milošević
  2. A. Rakhmanov
  3. T. Kusyapov
  4. S. Sovet ▼ 62'
  5. M. Tomasov
  6. K. Hovhannisyan
  7. A. Darabayev
  8. J. Manzorro
  9. R. Vloet
  10. M. Ebong ▼ 81'
  11. Pedro Eugénio ▼ 90'

Dự bị 9

  1. Bryan ▲ 62'
  2. A. Aymbetov ▲ 81'
  3. S. Basmanov ▲ 90'
  4. A. Zarutskiy
  5. D. Beskorovainyi
  6. D. Polyakov
  7. S. Sagnayev
  8. V. Prokopenko
  9. Y. Pertsukh

Thống kê

07
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
26 65 - 24 +41 53
2
FC Aktobe
26 43 - 28 +15 52
3
FC Tobol
26 46 - 33 +13 47
4
FC Kairat
26 34 - 36 -2 42
5
FC Ordabasy
26 36 - 39 -3 38
6
FK Aksu
26 32 - 37 -5 36
7
FC Shakhter Karagandy
26 34 - 35 -1 32
8
Maqtaaral
26 28 - 38 -10 31
9
Kaspiy
26 26 - 42 -16 31
10
Kyzyl-Zhar
26 33 - 32 +1 30
11
FC Atyrau
26 30 - 39 -9 29
12
FC Taraz
26 27 - 29 -2 28
13
Arys
26 25 - 35 -10 28
14
FC Akzhayik
26 19 - 31 -12 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu36
36Ghi được85
50Thủng lưới37
1.13Bàn thắng mỗi trận2.36
9Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu