FC Atyrau
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Astana

FC Atyrau vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 0-2 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 18 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 1, hòa 3, FC Astana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Trọng tài
A. Gauzer
Phong độ
DLLWL FC Atyrau
WDWWL FC Astana
  1. 4' 0-1 M. Tomasov
  2. 35' 0-2 M. Tomasov
  3. HT0-2
  4. 46' D. Kayralliev A. Rodionov
  5. 48' D. Guzj
  6. 67' P. Grzelczak P. Kunić
  7. 69' S. Sagnayev M. Gorman
  8. 74' S. Tastanbekov R. Ospanov
  9. 80' A. Zhumakhanov Gian Martins
  10. 80' K. Kalmuratov Alex Bruno
  11. 81' V. Prokopenko R. Murtazayev
  12. 87' S. Basmanov T. Barseghyan
  13. FT0-2

Đội hình

FC Atyrau HLV: A. Voskanyan
  1. A. Hayrapetyan
  2. V. Dmitrenko
  3. D. Guz
  4. Bryan
  5. D. Stojković
  6. A. Dashyan
  7. Alex Bruno ▼ 80'
  8. Gian Martins ▼ 80'
  9. R. Ospanov ▼ 74'
  10. P. Kunić ▼ 67'
  11. A. Rodionov ▼ 46'

Dự bị 12

  1. D. Kayralliev ▲ 46'
  2. P. Grzelczak ▲ 67'
  3. S. Tastanbekov ▲ 74'
  4. A. Zhumakhanov ▲ 80'
  5. K. Kalmuratov ▲ 80'
  6. A. Ersalimov
  7. A. Makuov
  8. A. Seytkaliev
  9. N. Kalmenov
  10. R. Dzumatov
  11. V. Loginovskiy
  12. Y. Amanzholov
FC Astana HLV: A. Tikhonov
  1. D. Nepogodov
  2. A. Beysebekov
  3. V. Haroyan
  4. L. Šimunović
  5. Cadete
  6. M. Tomasov
  7. M. Gorman ▼ 69'
  8. I. Kuat
  9. M. Ebong
  10. T. Barseghyan ▼ 87'
  11. R. Murtazayev ▼ 81'

Dự bị 10

  1. S. Sagnayev ▲ 69'
  2. V. Prokopenko ▲ 81'
  3. S. Basmanov ▲ 87'
  4. A. Aymbetov
  5. A. Zarutskiy
  6. D. Podymskiy
  7. L. Skvortsov
  8. M. Kalmyrza
  9. S. Smajlagić
  10. S. Sovet

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Tobol
26 54 - 18 +36 61
2
FC Astana
26 53 - 25 +28 57
3
FC Kairat
26 52 - 21 +31 51
4
Kyzyl-Zhar
26 32 - 24 +8 39
5
FC Ordabasy
26 36 - 35 +1 38
6
FC Aktobe
26 35 - 40 -5 33
7
FC Shakhter Karagandy
26 25 - 34 -9 33
8
Kaspiy
26 35 - 35 0 32
9
FC Akzhayik
26 25 - 31 -6 32
10
FC Taraz
26 27 - 34 -7 29
11
FC Atyrau
26 25 - 40 -15 28
12
Arys
26 22 - 40 -18 26
13
Kaisar
26 24 - 44 -20 19
14
FC Zhetysu
26 23 - 47 -24 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu42
32Ghi được73
53Thủng lưới48
0.97Bàn thắng mỗi trận1.74
6Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu