FC Atyrau
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Astana

FC Atyrau vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 1-0 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 1, hòa 3, FC Astana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Phong độ
DLLWL FC Atyrau
WDWWL FC Astana
  1. 28' N. Signevich 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' O. Noiok R. Dzhumatov
  4. 72' A. Adil Pedro Eugénio
  5. 72' A. Zhumakhanov I. Stasevich
  6. 75' A. Beisebekov I. Kuat
  7. 75' R. Karimov O. Camara
  8. 78' E. Astanov M. Ebong
  9. 83' E. Kaldybekov J. Novak
  10. 83' F. Olimzoda J. Kayamba
  11. 86' N. Ahanonu M. Tomasov
  12. FT1-0

Đội hình

FC Atyrau Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Zhukovskiy
  1. E. Khatkevich
  2. G. Najaryan
  3. O. Kerimzhanov
  4. N. Stepanov
  5. Pedro Eugénio ▼ 72'
  6. R. Dzhumatov ▼ 63'
  7. J. Novak ▼ 83'
  8. S. Takulov
  9. J. Kayamba ▼ 83'
  10. N. Signevich
  11. I. Stasevich ▼ 72'

Dự bị 12

  1. O. Noiok ▲ 63'
  2. A. Adil ▲ 72'
  3. A. Zhumakhanov ▲ 72'
  4. E. Kaldybekov ▲ 83'
  5. F. Olimzoda ▲ 83'
  6. A. Adambayev
  7. D. Urda
  8. E. Oralbay
  9. L. Diadhiou
  10. N. Tokhtarov
  11. N. Zhagorov
  12. V. Saenko
FC Astana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Babayan
  1. A. Zarutskiy
  2. M. Bystrov
  3. K. Kažukolovas
  4. A. Amanović
  5. A. Marochkin
  6. M. Ebong ▼ 78'
  7. Y. Vorogovskiy
  8. M. Tomasov ▼ 86'
  9. I. Kuat ▼ 75'
  10. O. Camara ▼ 75'
  11. S. Basmanov

Dự bị 10

  1. A. Beisebekov ▲ 75'
  2. R. Karimov ▲ 75'
  3. E. Astanov ▲ 78'
  4. N. Ahanonu ▲ 86'
  5. F. Ourega
  6. G. Masouras
  7. J. Čondrić
  8. M. Seysen
  9. T. Dosmagambetov
  10. T. Kusyapov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu41
43Ghi được61
30Thủng lưới40
1.34Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu