FC Astana
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Atyrau

FC Astana vs FC Atyrau

Tỷ số chung cuộc: FC Astana 0-0 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astana thắng 6, hòa 3, FC Atyrau thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 16
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WDWWL FC Astana
DLLWL FC Atyrau
  1. 35' R. Dzumatov
  2. HT0-0
  3. 46' Ž. Tomašević A. Amanović
  4. 46' I. Stasevich E. Kozlov
  5. 58' A. Marochkin V. Haroyan
  6. 72' S. Takulov
  7. 72' O. Omirtayev E. Nsungusi
  8. 72' M. Degtyarev D. Imeri
  9. 75' M. Tomasov V. Prokopenko
  10. 75' S. Lončar A. Darabayev
  11. 78' N. Zhagorov J. Novak
  12. 81' K. Hovhannisyan I. Kuat
  13. 90'+8 Yellow Card
  14. FT0-0

Đội hình

FC Astana HLV: G. Babayan
  1. A. Zarutskiy
  2. V. Haroyan ▼ 58'
  3. T. Dosmagambetov
  4. A. Amanović ▼ 46'
  5. A. Darabayev ▼ 75'
  6. I. Kuat ▼ 81'
  7. D. Jovančić
  8. S. Basmanov
  9. E. Astanov
  10. A. Aymbetov
  11. V. Prokopenko ▼ 75'

Dự bị 12

  1. Ž. Tomašević ▲ 46'
  2. A. Marochkin ▲ 58'
  3. M. Tomasov ▲ 75'
  4. S. Lončar ▲ 75'
  5. K. Hovhannisyan ▲ 81'
  6. A. Beisebekov
  7. F. Ourega
  8. M. Ebong
  9. Y. Vorogovskiy
  10. D. Darboe
  11. J. Čondrić
  12. N. Zhaksylyk
FC Atyrau HLV: V. Zhukovskiy
  1. E. Khatkevich
  2. O. Kerimzhanov
  3. N. Stepanov
  4. A. Zhumakhanov
  5. O. Noyok
  6. D. Imeri ▼ 72'
  7. J. Novak ▼ 78'
  8. S. Takulov
  9. R. Dzumatov
  10. E. Kozlov ▼ 46'
  11. E. Nsungusi ▼ 72'

Dự bị 9

  1. I. Stasevich ▲ 46'
  2. O. Omirtayev ▲ 72'
  3. M. Degtyarev ▲ 72'
  4. N. Zhagorov ▲ 78'
  5. A. Adambayev
  6. I. Karavayev
  7. D. Urda
  8. E. Kaldybekov
  9. G. Najaryan

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu37
62Ghi được33
56Thủng lưới44
1.27Bàn thắng mỗi trận0.89
18Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu