FC Astana
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Atyrau

FC Astana vs FC Atyrau

Tỷ số chung cuộc: FC Astana 2-1 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astana thắng 6, hòa 3, FC Atyrau thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 6
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WDWWL FC Astana
DLLWL FC Atyrau
  1. 2' C. Geoffrey · O. Camara 1-0
  2. 45' C. Geoffrey 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Y. Kybyray Y. Saydaliev
  5. 46' K. Smykov E. Kozlov
  6. 59' Roman Chirkov
  7. 60' E. Oralbay M. Askarov
  8. 63' Stanislav Basmanov
  9. 66' 2-1 M. Sapanov · R. Chirkov
  10. 67' B. Zulfikarov Y. Trufanov
  11. 76' Yeskendir Kybyray
  12. 77' N. Zhaksylykov M. Tomasov
  13. 77' N. Gripshi S. Basmanov
  14. 77' A. Beysebekov A. Amanovic
  15. 84' R. Karimov C. Geoffrey
  16. 84' S. Sagnaev R. Chirkov
  17. 90'+2 A. Marochkin O. Camara
  18. FT2-1

Đội hình

FC Astana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Grigoriy Babayan
  1. 74M. Seysen
  2. 2K. Bartolec
  3. 5K. Kazukolovas
  4. 3B. Kalaica
  5. 18D. Shomko
  6. 7M. Ebong
  7. 45A. Amanovic ▼ 77'
  8. 10M. Tomasov ▼ 77'
  9. 72S. Basmanov ▼ 77'
  10. 28O. Camara ▼ 90'
  11. 9C. Geoffrey ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 93J. Condric
  2. 99D. Karpikov
  3. 14N. Zhaksylykov ▲ 77'
  4. 22A. Marochkin ▲ 90'
  5. 4M. Bystrov
  6. 77N. Gripshi ▲ 77'
  7. 6Y. Vorogovskiy
  8. 15A. Beysebekov ▲ 77'
  9. 8A. Kenesov
  10. 11N. Ahanonu
  11. 21E. Astanov
  12. 81R. Karimov ▲ 84'
FC Atyrau
  1. 35N. Tokhtarov
  2. 79R. Chirkov ▼ 84'
  3. 72M. Askarov ▼ 60'
  4. 6Mateus Barbosa
  5. 13M. Sapanov
  6. 7E. Kozlov ▼ 46'
  7. 26Y. Saydaliev ▼ 46'
  8. 10R. Dzhumatov
  9. 18Y. Trufanov ▼ 67'
  10. 33T. Chunchukov
  11. 8Z. Tsitskishvili

Dự bị 8

  1. 45A. Siukaev
  2. 20E. Kaldybekov
  3. 11E. Oralbay ▲ 60'
  4. 14Y. Kybyray ▲ 46'
  5. 9B. Zulfikarov ▲ 67'
  6. 55N. Kaplenko
  7. 77K. Smykov ▲ 46'
  8. 66S. Sagnaev ▲ 84'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

35Trận đấu28
75Ghi được22
45Thủng lưới50
2.14Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu