Kyzyl-Zhar
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Aktobe

Kyzyl-Zhar vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: Kyzyl-Zhar 3-1 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyzyl-Zhar thắng 2, hòa 4, FC Aktobe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 20
Phong độ
WDDLL Kyzyl-Zhar
LDWLW FC Aktobe
  1. 2' S. Bahoken 1-0
  2. 38' 1-1 J. Atanasov · Pibe
  3. HT1-1
  4. 51' Anatoliy Kozlenko
  5. 54' Agustín Pastoriza
  6. 55' Aleksandr Zarutskiy
  7. 55' Temirlan Yerlanov
  8. 61' Temirlan Yerlanov
  9. 61' Temirlan Yerlanov
  10. 64' S. Miangue P. Alvarez
  11. 66' N. Piscevic E. Makarenko
  12. 72' Ivan Ordets
  13. 80' E. Beugre11m 2-1
  14. 82' T. Muldinov J. Bjartalid
  15. 82' Y. Pertsukh S. Bahoken
  16. 84' Yuriy Pertsukh
  17. 86' Senna Miangue
  18. 86' T. Kusyapov E. Seydakhmet
  19. 86' G. Zaria Pibe
  20. 86' A. Aymbetov D. Sosah
  21. 88' L. Latifi 3-1
  22. 90'+2 A. Serikbay A. Cheredinov
  23. 90'+2 G. Valgushev L. Latifi
  24. FT3-1

Đội hình

Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Milic Curcic
  1. 1D. Celeadnic
  2. 13S. Bahoken ▼ 82'
  3. 28S. Urosevic
  4. 22A. Kozlenko
  5. 11A. Cheredinov ▼ 90'
  6. 55O. Noyok
  7. 8E. Makarenko ▼ 66'
  8. 27N. Gubarev
  9. 10J. Bjartalid ▼ 82'
  10. 99E. Beugre
  11. 77L. Latifi ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 7T. Muldinov ▲ 82'
  2. 14A. Serikbay ▲ 90'
  3. 17M. Eleukin
  4. 23N. Piscevic ▲ 66'
  5. 29G. Loginovsky
  6. 32V. Petrov
  7. 39S. Erniyazov
  8. 53D. Talyspayev
  9. 78S. Zhetpisbay
  10. 79G. Valgushev ▲ 90'
  11. 88Y. Pertsukh ▲ 82'
FC Aktobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Igor Cherevchenko
  1. 16A. Zarutskiy
  2. 31A. Tanzharikov
  3. 23T. Erlanov
  4. 18I. Ordets
  5. 21P. Alvarez ▼ 64'
  6. 6J. Atanasov
  7. 20G. Zhukov
  8. 14Pibe ▼ 86'
  9. 22E. Seydakhmet ▼ 86'
  10. 7D. Sosah ▼ 86'
  11. 11A. Shushenachev

Dự bị 10

  1. 1I. Trofimets
  2. 4T. Kusyapov ▲ 86'
  3. 5B. Kairov
  4. 13S. Miangue ▲ 64'
  5. 17Nani
  6. 29M. Kikbaev
  7. 48A. Kenzhegulov
  8. 57M. Umaniyazov
  9. 77G. Zaria ▲ 86'
  10. 95A. Aymbetov ▲ 86'

Thống kê

02
52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 50 - 15 +35 57
2
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
24 22 - 28 -6 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

7Trận đấu9
9Ghi được16
10Thủng lưới14
1.29Bàn thắng mỗi trận1.78
0Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu