FC Aktobe vs Kyzyl-Zhar
Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 1-1 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 22 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 4, hòa 4, Kyzyl-Zhar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 17
- Sân vận động
- Ortalıq Stadion, Aktobe
- Trọng tài
- B. Saryev
- Phong độ
- LDWLW FC Aktobe
- WDDLL Kyzyl-Zhar
- 21' Y. Bushman
- 40' I. Gubanov
- HT0-0
- 46' ▲ D. Zhalmukan ▼ I. Sergeev
- 46' ▲ L. Totadze ▼ I. Gubanov
- 50' T. Doumbia
- 52' ▲ M. Samorodov ▼ O. Chernyshov
- 56' Y. Pertsukh
- 62' N. Dairov
- 62' H. Moukam
- 62' ▲ M. Drachenko ▼ N. Obradović
- 69' 0-1 D. Zorić
- 78' M. Samorodov
- 79' N. Dairov
- 79' N. Dairov
- 80' M. Fedin
- 81' Y. Logvinenko 1-1
- 82' ▲ O. Murachev ▼ S. Grigalashvili
- 88' Y. Logvinenko
- FT1-1
Đội hình
- S. Revyakin
- Y. Logvinenko
- M. Jeřábek
- I. Gubanov ▼ 46'
- A. Tanzharikov
- T. Doumbia
- O. Chernyshov ▼ 52'
- H. Moukam
- M. Fedin
- Y. Pertsukh
- I. Sergeev ▼ 46'
Dự bị 11
- D. Zhalmukan ▲ 46'
- L. Totadze ▲ 46'
- M. Samorodov ▲ 52'
- A. Azhimov
- A. Shurygin
- A. Žulpa
- B. Dubajić
- D. Kashken
- J. Narzikulov
- R. Nurmugamet
- Y. Nurgaliyev
- M. Lobantsev
- V. Karshakevich
- D. Shmidt
- N. Dairov
- A. Kassym
- M. Koné
- S. Grigalashvili ▼ 82'
- Y. Bushman
- D. Zorić
- P. Podio
- N. Obradović ▼ 62'
Dự bị 7
- M. Drachenko ▲ 62'
- O. Murachev ▲ 82'
- A. Bekbaev
- A. Cheredinov
- A. Saparov
- E. Batyrkanov
- R. Yessimov
Thống kê
07
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 18 | +36 | 61 | |
| 2 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 3 | 26 | 52 - 21 | +31 | 51 | |
| 4 | 26 | 32 - 24 | +8 | 39 | |
| 5 | 26 | 36 - 35 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 35 - 40 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 25 - 34 | -9 | 33 | |
| 8 | 26 | 35 - 35 | 0 | 32 | |
| 9 | 26 | 25 - 31 | -6 | 32 | |
| 10 | 26 | 27 - 34 | -7 | 29 | |
| 11 | 26 | 25 - 40 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 22 - 40 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 44 | -20 | 19 | |
| 14 | 26 | 23 - 47 | -24 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
43Ghi được48
55Thủng lưới34
1.26Bàn thắng mỗi trận1.41
5Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai30