Kyzyl-Zhar
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Aktobe

Kyzyl-Zhar vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: Kyzyl-Zhar 1-1 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyzyl-Zhar thắng 2, hòa 4, FC Aktobe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Karasay, Petropavlosvk
Trọng tài
S. Karabaev
Phong độ
WDDLL Kyzyl-Zhar
LDWLW FC Aktobe
  1. 43' D. Zorić 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Kenesov D. Shomko
  4. 46' M. Samorodov China
  5. 46' N. Malyarov A. Žulpa
  6. 54' Gian Martins M. Gurman
  7. 64' R. Orazov
  8. 65' J. N'kololo E. Kozlov
  9. 65' P. Yakovlev A. Panyukov
  10. 71' R. Kambolov
  11. 82' 1-1 H. Vidémont11m
  12. 84' D. Schmidt
  13. 90' J. Nkololo
  14. 90'+9 P. Podio
  15. 90'+1 Y. Logvinenko R. Orazov
  16. FT1-1

Đội hình

Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Karpovich
  1. M. Lobantsev
  2. V. Karshakevich
  3. D. Shmidt
  4. O. Murachev
  5. M. Koné
  6. M. Gurman ▼ 54'
  7. Y. Bushman
  8. D. Zorić
  9. P. Podio
  10. A. Panyukov ▼ 65'
  11. E. Kozlov ▼ 65'

Dự bị 10

  1. Gian Martins ▲ 54'
  2. J. N'kololo ▲ 65'
  3. P. Yakovlev ▲ 65'
  4. A. Dovbnya
  5. M. Skorykh
  6. R. Yessimov
  7. S. Tikhonovskiy
  8. S. Živković
  9. T. Muldinov
  10. V. Loginovskiy
FC Aktobe Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Mukhanov
  1. S. Stamenković
  2. A. Kassym
  3. A. Tanzharikov
  4. R. Kambolov
  5. A. Žulpa ▼ 46'
  6. D. Shomko ▼ 46'
  7. H. Vidémont
  8. J. Adukor
  9. R. Orazov ▼ 90'
  10. G. Gohou
  11. China ▼ 46'

Dự bị 11

  1. A. Kenesov ▲ 46'
  2. M. Samorodov ▲ 46'
  3. N. Malyarov ▲ 46'
  4. Y. Logvinenko ▲ 90'
  5. A. Azhimov
  6. R. Temirkhan
  7. S. Pokatilov
  8. T. Erlanov
  9. V. Balashov
  10. V. Ghenaitis
  11. Y. Kybyray

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
26 65 - 24 +41 53
2
FC Aktobe
26 43 - 28 +15 52
3
FC Tobol
26 46 - 33 +13 47
4
FC Kairat
26 34 - 36 -2 42
5
FC Ordabasy
26 36 - 39 -3 38
6
FK Aksu
26 32 - 37 -5 36
7
FC Shakhter Karagandy
26 34 - 35 -1 32
8
Maqtaaral
26 28 - 38 -10 31
9
Kaspiy
26 26 - 42 -16 31
10
Kyzyl-Zhar
26 33 - 32 +1 30
11
FC Atyrau
26 30 - 39 -9 29
12
FC Taraz
26 27 - 29 -2 28
13
Arys
26 25 - 35 -10 28
14
FC Akzhayik
26 19 - 31 -12 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu32
40Ghi được49
47Thủng lưới34
1.11Bàn thắng mỗi trận1.53
6Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu