FC Aktobe
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kyzyl-Zhar

FC Aktobe vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 2-0 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 4, hòa 4, Kyzyl-Zhar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 15
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Aktobe
Phong độ
DWLWW FC Aktobe
WDDLL Kyzyl-Zhar
  1. 34' U. Agbo 1-0
  2. 39' Ular Zhaksybayev
  3. HT1-0
  4. 46' J. Jean M. Samorodov
  5. 46' M. Khaseyn U. Zhaksybayev
  6. 63' A. Tanzharikov B. Vătăjelu
  7. 66' N. Bogdanovski A. Saulet
  8. 66' Rafael Sabino D. Jovančić
  9. 67' José Cevallos
  10. 68' Rafael Sabino
  11. 68' I. Umaev A. Doumbouya
  12. 71' S. Sebai O. Shchebetun
  13. 72' Leonel Strumia
  14. 76' J. Jean 2-0
  15. 84' Senin Sebai
  16. 85' A. Kenesov J. Cevallos
  17. 89' S. Abzalov Rúben Brígido
  18. FT2-0

Đội hình

FC Aktobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Parfenov
  1. I. Shatskiy
  2. D. Bessmertny
  3. M. Barać
  4. A. Kasym
  5. B. Vătăjelu ▼ 63'
  6. U. Agbo
  7. L. Strumia
  8. J. Cevallos ▼ 85'
  9. M. Samorodov ▼ 46'
  10. D. Romero
  11. A. Doumbouya ▼ 68'

Dự bị 8

  1. J. Jean ▲ 46'
  2. A. Tanzharikov ▲ 63'
  3. I. Umaev ▲ 68'
  4. A. Kenesov ▲ 85'
  5. A. Baydauletov
  6. A. Kenzhegulov
  7. I. Trofimets
  8. M. Umaniyazov
Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Aliyev
  1. V. Petrov
  2. U. Zhaksybayev ▼ 46'
  3. Z. Nižić
  4. V. Sorokins
  5. A. Saulet ▼ 66'
  6. D. Jovančić ▼ 66'
  7. E. Berezkin
  8. Y. Bushman
  9. Rúben Brígido ▼ 89'
  10. O. Shchebetun ▼ 71'
  11. L. Imnadze

Dự bị 9

  1. M. Khaseyn ▲ 46'
  2. N. Bogdanovski ▲ 66'
  3. Rafael Sabino ▲ 66'
  4. S. Sebai ▲ 71'
  5. S. Abzalov ▲ 89'
  6. A. Dovgal
  7. D. Babakhanov
  8. R. Ospanov
  9. T. Muldinov

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
54Ghi được37
36Thủng lưới40
1.59Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu