FC Aktobe vs Kyzyl-Zhar
Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 1-0 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 5 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 4, hòa 4, Kyzyl-Zhar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 18
- Sân vận động
- Ortalıq Stadion, Aktobe
- Trọng tài
- D. Tevyashov
- Phong độ
- DWLWW FC Aktobe
- DDLLL Kyzyl-Zhar
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Logvinenko ▼ A. Žulpa
- 50' Dmitriy Shomko
- 50' Pavel Yakovlev
- 65' ▲ E. Antwi ▼ V. Balashov
- 65' ▲ G. Gohou ▼ S. Serderov
- 65' ▲ R. Orazov ▼ R. Kambolov
- 70' ▲ Brandao ▼ P. Yakovlev
- 70' ▲ S. Tikhonovskiy ▼ P. Podio
- 78' ▲ D. Zorić ▼ T. Muldinov
- 88' ▲ M. Samorodov ▼ B. Baytana
- 89' G. Gohou 1-0
- 90'+1 Erkin Tapalov
- 90' ▲ M. Chikanchi ▼ M. Mužek
- FT1-0
Đội hình
- S. Pokatilov
- T. Erlanov
- A. Kassym
- A. Tanzharikov
- R. Kambolov ▼ 65'
- A. Žulpa ▼ 46'
- D. Shomko
- B. Baytana ▼ 88'
- V. Balashov ▼ 65'
- S. Serderov ▼ 65'
- China
Dự bị 12
- Y. Logvinenko ▲ 46'
- E. Antwi ▲ 65'
- G. Gohou ▲ 65'
- R. Orazov ▲ 65'
- M. Samorodov ▲ 88'
- A. Kenesov
- A. Zhardemov
- J. Adukor
- R. Temirkhan
- S. Stamenković
- V. Ghenaitis
- Y. Kybyray
- M. Lobantsev
- V. Karshakevich
- M. Mužek ▼ 90'
- M. Gurman
- Y. Bushman
- E. Tapalov
- P. Podio ▼ 70'
- Gian Martins
- P. Yakovlev ▼ 70'
- E. Lobjanidze
- T. Muldinov ▼ 78'
Dự bị 8
- Brandao ▲ 70'
- S. Tikhonovskiy ▲ 70'
- D. Zorić ▲ 78'
- M. Chikanchi ▲ 90'
- E. Kozlov
- O. Murachev
- R. Ospanov
- V. Loginovskiy
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 65 - 24 | +41 | 53 | |
| 2 | 26 | 43 - 28 | +15 | 52 | |
| 3 | 26 | 46 - 33 | +13 | 47 | |
| 4 | 26 | 34 - 36 | -2 | 42 | |
| 5 | 26 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 6 | 26 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 32 | |
| 8 | 26 | 28 - 38 | -10 | 31 | |
| 9 | 26 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 10 | 26 | 33 - 32 | +1 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 39 | -9 | 29 | |
| 12 | 26 | 27 - 29 | -2 | 28 | |
| 13 | 26 | 25 - 35 | -10 | 28 | |
| 14 | 26 | 19 - 31 | -12 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu36
49Ghi được40
34Thủng lưới47
1.53Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai23