Kyzyl-Zhar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Aktobe

Kyzyl-Zhar vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: Kyzyl-Zhar 0-2 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyzyl-Zhar thắng 2, hòa 4, FC Aktobe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Karasay, Petropavlosvk
Phong độ
DDLLL Kyzyl-Zhar
DWLWW FC Aktobe
  1. 26' Bogdan Vătăjelu
  2. 34' Rúben Brígido
  3. HT0-0
  4. 62' 0-1 B. Baytana
  5. 66' I. Umaev J. Jean
  6. 67' 0-2 J. Cevallos
  7. 70' V. Sorokins N. Bogdanovski
  8. 70' O. Shchebetun M. Khaseyn
  9. 75' A. Kenesov M. Samorodov
  10. 75' R. Orazov B. Baytana
  11. 83' I. Bughridze Rúben Brígido
  12. 90' A. Doumbouya D. Romero
  13. 90' U. Agbo J. Cevallos
  14. FT0-2

Đội hình

Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Aliyev
  1. V. Petrov
  2. M. Khaseyn ▼ 70'
  3. Z. Nižić
  4. B. Van Den Bogaert
  5. N. Bogdanovski ▼ 70'
  6. Y. Bushman
  7. E. Berezkin
  8. Rafael Sabino
  9. Rúben Brígido ▼ 83'
  10. B. Cmiljanić
  11. L. Imnadze

Dự bị 10

  1. V. Sorokins ▲ 70'
  2. O. Shchebetun ▲ 70'
  3. I. Bughridze ▲ 83'
  4. A. Dovgal
  5. A. Saulet
  6. D. Babakhanov
  7. R. Ospanov
  8. S. Abzalov
  9. T. Muldinov
  10. U. Zhaksybayev
FC Aktobe Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Parfenov
  1. I. Shatskiy
  2. M. Barać
  3. A. Kasym
  4. B. Vătăjelu
  5. D. Bessmertny
  6. B. Baytana ▼ 75'
  7. J. Cevallos ▼ 90'
  8. L. Strumia
  9. J. Jean ▼ 66'
  10. M. Samorodov ▼ 75'
  11. D. Romero ▼ 90'

Dự bị 8

  1. I. Umaev ▲ 66'
  2. A. Kenesov ▲ 75'
  3. R. Orazov ▲ 75'
  4. A. Doumbouya ▲ 90'
  5. U. Agbo ▲ 90'
  6. B. Kairov
  7. G. Kiki
  8. I. Trofimets

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
37Ghi được54
40Thủng lưới36
1.16Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu