Kyzyl-Zhar vs FC Aktobe
Tỷ số chung cuộc: Kyzyl-Zhar 0-0 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyzyl-Zhar thắng 2, hòa 4, FC Aktobe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Karasay, Petropavlosvk
- Phong độ
- DDLLL Kyzyl-Zhar
- DWLWW FC Aktobe
- 24' Y. Kybyray
- 32' I. Graf
- 35' A. Saulet
- 43' M. Samorodov
- HT0-0
- 49' ▲ M. Veselinović ▼ A. Saulet
- 56' D. Shomko
- 57' ▲ A. Tanzharikov ▼ Y. Kybyray
- 64' ▲ M. Chikanchi ▼ B. Cmiljanić
- 68' ▲ A. Filipović ▼ M. Samorodov
- 68' ▲ B. Baytana ▼ M. Raičković
- 68' ▲ A. Kenesov ▼ A. Niangbo
- 83' T. Rudoselskiy
- 84' M. Chikanchi
- 86' ▲ D. Bessmertny ▼ China
- 88' A. Filipovic
- 90' ▲ M. Shakhmetov ▼ P. Podio
- 90' ▲ V. Zyabko ▼ D. Bulatović
- FT0-0
Đội hình
- V. Petrov
- I. Graf
- D. Bulatović ▼ 90'
- B. Shadmanov
- E. Tapalov
- P. Podio ▼ 90'
- E. Berezkin
- Y. Bushman
- A. Saulet ▼ 49'
- B. Cmiljanić ▼ 64'
- L. Imnadze
Dự bị 11
- M. Veselinović ▲ 49'
- M. Chikanchi ▲ 64'
- M. Shakhmetov ▲ 90'
- V. Zyabko ▲ 90'
- A. Adilov
- D. Babakhanov
- N. Naumov
- R. Ospanov
- R. Stepanov
- T. Muldinov
- A. Kumarov
- S. Pokatilov
- D. Yashin
- Y. Kybyray ▼ 57'
- D. Shomko
- T. Rudoselskiy
- A. Niangbo ▼ 68'
- L. Strumia
- M. Raičković ▼ 68'
- M. Samorodov ▼ 68'
- Élder Santana
- China ▼ 86'
Dự bị 9
- A. Tanzharikov ▲ 57'
- A. Filipović ▲ 68'
- B. Baytana ▲ 68'
- A. Kenesov ▲ 68'
- D. Bessmertny ▲ 86'
- A. Kassym
- A. Zhumabek
- I. Ganaem
- M. Lobantsev
Thống kê
03
50
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
34Ghi được57
35Thủng lưới37
0.92Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai31