FC Aktobe
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kyzyl-Zhar

FC Aktobe vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 1-0 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 4, hòa 4, Kyzyl-Zhar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 24
Sân vận động
Ortalyq stadıon, Aqtöbe (Aktobe)
Phong độ
DWLWW FC Aktobe
DDLLL Kyzyl-Zhar
  1. 8' D. Sosah · A. Shushenachev 1-0
  2. 33' Arsen Buranchiev
  3. 43' Samat Zharynbetov
  4. HT1-0
  5. 48' Nikita Korzun
  6. 57' O. Omirtaev A. Shushenachev
  7. 59' G. Loginovsky T. Zhangylyshbay
  8. 59' A. Ulshin S. Zharynbetov
  9. 59' T. Muldinov E. Gorshunov
  10. 67' Oleksandr Noyok
  11. 68' N. Andjelkovic T. Kusyapov
  12. 68' I. Umaev J. Jean
  13. 75' A. Baydavletov G. Zhukov
  14. 82' G. Valgushev Rafael Sabino
  15. 82' M. Zhakipbayev A. Buranchiev
  16. 89' Yerkebulan Seydakhmet
  17. FT1-0

Đội hình

FC Aktobe
  1. 25A. Vlad
  2. 5B. Kairov
  3. 6A. Kasym
  4. 23T. Kusyapov ▼ 68'
  5. 31A. Tanzharikov
  6. 22E. Seydakhmet
  7. 30N. Korzun
  8. 20G. Zhukov ▼ 75'
  9. 7D. Sosah
  10. 11A. Shushenachev ▼ 57'
  11. 18J. Jean ▼ 68'

Dự bị 11

  1. 60M. Bogachev
  2. 42A. Baydavletov ▲ 75'
  3. 29D. Usenov
  4. 26N. Andjelkovic ▲ 68'
  5. 19O. Omirtaev ▲ 57'
  6. 14V. Shvyrev
  7. 12A. Doumbouya
  8. 10I. Umaev ▲ 68'
  9. 4U. Agbo
  10. 2L. Skvortsov
  11. 1I. Trofimets
Kyzyl-Zhar
  1. 41M. Lobantsev
  2. 55O. Noyok
  3. 44A. Vasiljev
  4. 25A. Toure
  5. 11A. Cheredinov
  6. 5Rafael Sabino ▼ 82'
  7. 21A. Buranchiev ▼ 82'
  8. 22A. Kozlenko
  9. 14S. Zharynbetov ▼ 59'
  10. 99E. Gorshunov ▼ 59'
  11. 10T. Zhangylyshbay ▼ 59'

Dự bị 11

  1. 79G. Valgushev ▲ 82'
  2. 77D. Miroshnichenko
  3. 75G. Loginovsky ▲ 59'
  4. 18Z. Moldabayev
  5. 17M. Eleukin
  6. 12M. Zhakipbayev ▲ 82'
  7. 9R. Valiullin
  8. 8A. Ulshin ▲ 59'
  9. 7T. Muldinov ▲ 59'
  10. 2A. Lebedev
  11. 1D. Babakhanov

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

34Trận đấu33
44Ghi được26
41Thủng lưới38
1.29Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu