FC Aktobe
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Zhetysu

FC Aktobe vs FC Zhetysu

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 2-1 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 7, hòa 1, FC Zhetysu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 16
Phong độ
LDWLW FC Aktobe
DLLLW FC Zhetysu
  1. 4' Nani
  2. 27' D. Kashken
  3. 45' I. Ordets · Nani 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' P. Alvarez B. Kairov
  6. 46' M. Zivanovic N. Anuarbekov
  7. 51' Pibe
  8. 59' M. Zhakipbayev S. Abzalov
  9. 64' A. Baltabekov
  10. 65' D. Sosah D. Topalov
  11. 75' N. Nurbol A. Dobay
  12. 83' S. Anuarbek S. Muzhikov
  13. 85' Yellow Card
  14. 85' T. Erlanov
  15. 86' 1-1 A. Baltabekov11m
  16. 87' G. Zaria Nani
  17. 90' D. Kashken
  18. 90' D. Kashken
  19. 90'+10 J. Atanasov
  20. 90'+10 E. Seydakhmet Pibe
  21. 90' G. Zaria 2-1
  22. FT2-1

Đội hình

FC Aktobe HLV: Nikolay Kostov
  1. 16A. Zarutskiy
  2. 5B. Kairov ▼ 46'
  3. 23T. Erlanov
  4. 18I. Ordets
  5. 27T. Dosmagambetov
  6. 14Pibe ▼ 90'
  7. 31A. Tanzharikov
  8. 6J. Atanasov
  9. 12D. Topalov ▼ 65'
  10. 17Nani ▼ 87'
  11. 11A. Shushenachev

Dự bị 12

  1. 1I. Trofimets
  2. 3D. Mitrovic
  3. 4T. Kusyapov
  4. 7D. Sosah ▲ 65'
  5. 19V. Laturnus
  6. 21P. Alvarez ▲ 46'
  7. 22E. Seydakhmet ▲ 90'
  8. 29M. Kikbaev
  9. 48A. Kenzhegulov
  10. 49N. Toregali
  11. 77G. Zaria ▲ 87'
  12. 83P. Korganbaev
FC Zhetysu HLV: Kajrat Nurdauletov
  1. 88S. Sicaci
  2. 4D. Kashken
  3. 15J. Pajovic
  4. 3D. Luna
  5. 11A. Dobay ▼ 75'
  6. 10T. Mosiashvili
  7. 8A. Adakhadziev
  8. 23A. Baltabekov
  9. 9S. Abzalov ▼ 59'
  10. 77N. Anuarbekov ▼ 46'
  11. 7S. Muzhikov ▼ 83'

Dự bị 10

  1. 1A. Egorov
  2. 2R. Aslan
  3. 5R. Orynbassar
  4. 17N. Nurbol ▲ 75'
  5. 20S. Anuarbek ▲ 83'
  6. 21M. Zhakipbayev ▲ 59'
  7. 27M. Zivanovic ▲ 46'
  8. 30S. Ertis
  9. 31A. Akhmetov
  10. 50D. Larin

Thống kê

04
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 50 - 15 +35 57
2
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
24 22 - 28 -6 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
16Ghi được5
14Thủng lưới19
1.78Bàn thắng mỗi trận0.56
1Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu